Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 1, Tháng 9, 2025, 8:18
có trọng số 100% (0,80pp)
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 21:55
có trọng số 99% (0,69pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 15:07
có trọng số 97% (0,68pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 30, Tháng 8, 2025, 15:29
có trọng số 96% (0,67pp)
50 / 50
AC
|
C
vào lúc 30, Tháng 8, 2025, 3:50
có trọng số 94% (0,57pp)
22 / 22
AC
|
C
vào lúc 4, Tháng 8, 2025, 8:15
có trọng số 93% (0,56pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 21:46
có trọng số 91% (0,46pp)
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 8, Tháng 9, 2025, 7:41
có trọng số 90% (0,45pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 4, Tháng 9, 2025, 15:28
có trọng số 89% (0,44pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 1, Tháng 9, 2025, 7:05
có trọng số 87% (0,44pp)
Atcoder (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,010 |
Bedao Contest (2,394 điểm)
Chưa phân loại (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 0,010 / 1,311 |
| Trung bình cộng 2 | 0,010 / 1,026 |
| Chẵn lẻ | 0,010 / 0,359 |
COCI (1,550 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,048 |
Educational (3,600 điểm)
Educational Codeforces (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoán số Interactive | 0,010 / 0,140 |
Free Contest (10,420 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,167 điểm)
ICPC (2,270 điểm)
OI Style (1,480 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - Sơn phản quang | 0,050 / 0,091 |
| Olympic Sinh Viên 2020 - Chuyên tin - VCA | 0,200 / 0,138 |
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,032 |
USACO (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Bronze - Acowdemia I | 0,050 / 0,309 |
Viettel Programming Challenge (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,129 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNGGames de Fan | 0,100 / 0,317 |
VNOI Cup (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,042 |
VNOI Marathon (0,970 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 11 Bài 06 - Mã khóa bí mật 3 | 0,500 / 1,231 |
| VM 12 Bài 18 - Đổi chỗ | 0,470 / 0,964 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,061 |