Phân tích điểm
31 / 31
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 15:07
có trọng số 100% (1,50pp)
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 15:01
có trọng số 99% (1,38pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 16:07
có trọng số 97% (1,36pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 9:51
có trọng số 96% (1,15pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 10, 2025, 9:28
có trọng số 94% (1,13pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 13:46
có trọng số 91% (0,91pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 10, 2025, 2:36
có trọng số 90% (0,90pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 10, 2025, 1:09
có trọng số 89% (0,89pp)
1 / 1
AC
|
C11
vào lúc 1, Tháng 11, 2024, 16:38
có trọng số 87% (0,87pp)
Atcoder (5,650 điểm)
Bedao Contest (1,250 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 14 - ZERONE | 0,400 / 0,400 |
| Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa | 0,350 / 0,500 |
| Bedao Regular Contest 19 - SetQuery | 0,500 / 0,500 |
Chưa phân loại (0,320 điểm)
COCI (1,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Vlak | 0,400 / 0,400 |
| COCI 2020/2021 - Contest 6 - Index | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 1,200 / 1,200 |
Educational (0,449 điểm)
Free Contest (3,271 điểm)
HSG Quốc gia (3,830 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2022 - Đề xuất | 0,150 / 0,150 |
ICPC (16,710 điểm)
OI Style (6,522 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (1,550 điểm)
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy bằng không | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (2,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đồ thị xanh | 0,800 / 0,800 |
| Hệ thống gợi ý nickname | 0,650 / 0,650 |
| Quả tạ | 1,200 / 1,200 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,530 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | 0,260 / 0,260 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |