Phân tích điểm
49 / 50
WA
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 14:53
weighted 100% (1,71pp)
33 / 33
AC
|
C++20
on 15, Tháng 7, 2025, 5:34
weighted 99% (1,48pp)
18 / 18
AC
|
C++20
on 31, Tháng 7, 2025, 10:13
weighted 97% (1,29pp)
34 / 34
AC
|
C++20
on 10, Tháng 9, 2025, 7:49
weighted 96% (1,24pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 21, Tháng 10, 2025, 1:16
weighted 94% (1,13pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 30, Tháng 7, 2025, 10:09
weighted 93% (1,11pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 16, Tháng 7, 2025, 6:45
weighted 91% (0,91pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 16, Tháng 12, 2025, 8:04
weighted 89% (0,80pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 24, Tháng 12, 2025, 11:44
weighted 87% (0,58pp)
Atcoder (1,200 điểm)
Bedao Contest (1,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 03 - STRCOM | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Grand Contest 10 - PERFECT | 0,550 / 0,550 |
| Bedao Mini Contest 06 - GIRLS | 0,200 / 0,200 |
| Khai Trương Bīngqílín | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican | 1,200 / 1,200 |
| COCI 2019/2020 - Contest 5 - Putovanje | 1,300 / 1,300 |
| COCI 2020/2021 - Contest 2 - Sjekira | 1,500 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (3,600 điểm)
Educational (0,672 điểm)
Free Contest (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 8 - AVG3NUM | 0,050 / 0,050 |
| Beginner Free Contest 13 - BALLOON | 0,110 / 0,110 |
| Beginner Free Contest 29 - DIFNPLE | 0,060 / 0,060 |
HSG Quốc gia (11,090 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,520 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,010 / 0,010 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,250 / 0,250 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
ICPC (5,080 điểm)
OI Style (3,653 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
USACO (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Dec - Gold - Moortal Cowmbat | 0,500 / 0,500 |
VNOI Cup (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |
| Băng chuyền | 0,200 / 0,200 |
| Đặc vụ bí mật | 0,400 / 0,400 |
VNOI Online (0,570 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 15 Bài 1 - Cây | 0,570 / 0,570 |