Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 7, 2024, 10:05
có trọng số 100% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 8, 2024, 15:01
có trọng số 99% (0,79pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 8, 2024, 2:35
có trọng số 97% (0,78pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2024, 16:29
có trọng số 96% (0,76pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2024, 11:03
có trọng số 94% (0,75pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 9, 2024, 15:57
có trọng số 93% (0,65pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 9, 2024, 10:16
có trọng số 91% (0,64pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 9, 2024, 8:26
có trọng số 90% (0,63pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 8, 2024, 7:22
có trọng số 89% (0,62pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 8, 2024, 0:38
có trọng số 87% (0,61pp)
Atcoder (1,350 điểm)
Bedao Contest (2,655 điểm)
COCI (1,191 điểm)
Educational (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng | 0,100 / 0,102 |
| Educational Segment Tree Contest - ITDS1 | 0,400 / 0,035 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,017 |
Educational Codeforces (0,291 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,291 / 0,135 |
Free Contest (25,194 điểm)
HSG Quốc gia (0,079 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,027 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,009 / 0,018 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,023 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,032 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,030 |
ICPC (1,320 điểm)
OI Style (0,480 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| KMIN | 0,110 / 0,070 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,024 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,024 |
| Xếp hàng | 0,070 / 0,029 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,026 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,015 |
| Bãi cỏ ngon nhất | 0,060 / 0,045 |
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,032 |
Viettel Programming Challenge (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,129 |
VNOI Cup (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,048 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,046 |
| Đổi ngọc | 0,100 / 0,071 |
VNOI Marathon (0,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 12 Bài 16 - Sắp xếp | 0,170 / 0,108 |
VOJ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu an toàn | 0,050 / 0,061 |