Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 5:10
weighted 99% (0,99pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 5:57
weighted 97% (0,68pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 2:02
weighted 96% (0,67pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 3, 2026, 10:32
weighted 94% (0,47pp)
28 / 28
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 1, 2026, 14:40
weighted 93% (0,46pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 10, 2025, 0:16
weighted 91% (0,46pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 5, Tháng 4, 2026, 1:23
weighted 90% (0,36pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 5:09
weighted 89% (0,35pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
vào lúc 22, Tháng 12, 2025, 13:30
weighted 87% (0,35pp)
Atcoder (3,402 điểm)
Bedao Contest (0,201 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,001 / 0,010 |
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,060 điểm)
Educational (0,450 điểm)
Free Contest (2 điểm)
HSG Quốc gia (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,080 / 0,080 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,760 điểm)
ICPC (3,880 điểm)
OI Style (0,946 điểm)
Olympic 30/4 (1,100 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
Tin học trẻ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Triangles | 0,700 / 0,700 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
VNOI Marathon (0,230 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 03 - Đếm đường đi trên đồ thị đầy đủ | 0,170 / 0,170 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |