Phân tích điểm
40 / 50
TLE
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:04
weighted 100% (1,39pp)
14 / 14
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:04
weighted 99% (0,99pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:05
weighted 97% (0,97pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:05
weighted 96% (0,96pp)
18 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:06
weighted 94% (0,85pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:06
weighted 93% (0,84pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:05
weighted 91% (0,82pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:06
weighted 89% (0,71pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 1, 2026, 11:09
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest F - LCS | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (2,853 điểm)
Chưa phân loại (1,460 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| Lis Path | 0,300 / 0,300 |
| Truy Vấn Đường Đi | 0,200 / 0,200 |
| Truy Vấn Cây Con | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,524 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 11 - Bài 3 - Xâu nhị phân | 0,224 / 1,400 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trò con bò | 0,010 / 0,010 |
| Đổ xăng | 0,010 / 0,010 |
| Subtree Queries | 0,010 / 0,010 |
| Cau mày (cây màu) | 0,010 / 0,010 |
| Circumference of a Tree | 0,300 / 0,300 |
| Sloth Naptime | 0,500 / 0,500 |
Educational Codeforces (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1D - Igor In The Museum | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (7,050 điểm)
HSG Quốc gia (2,042 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 13 Bài 2 - Trao đổi thông tin | 1,392 / 1,740 |
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 11 Bài 6 - Nâng cấp mạng | 0,280 / 0,280 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (1,450 điểm)
OI Style (2,710 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dịch vụ truyền thông | 1,010 / 1,010 |
| Sửa cầu | 0,390 / 0,390 |
| Xây dựng thành phố | 0,080 / 0,080 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Vòng đua F1 | 0,160 / 0,160 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
| Dãy 2-Sum | 0,890 / 0,890 |
Olympic 30/4 (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 2 - Chia đất | 0,400 / 0,400 |