Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 6, 2025, 3:20
weighted 99% (0,99pp)
14 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 4, 2025, 9:22
weighted 96% (0,80pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 7:33
weighted 93% (0,65pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 4:28
weighted 91% (0,64pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 1:45
weighted 90% (0,63pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,195 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 22 - Chia kẹo | 0,020 / 0,500 |
| Bedao OI Contest 4 - Tổ hợp chẵn | 0,175 / 1 |
Duyên Hải Bắc Bộ (1,540 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,400 / 0,400 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 0,840 / 1,200 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,510 điểm)
Educational Codeforces (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (2,690 điểm)
HSG Quốc gia (2,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
| VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | 0,630 / 0,630 |
| VOI 17 Bài 2 - Dãy Fibonacci | 1 / 1 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,224 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,094 / 0,100 |
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
| Trò chơi | 0,010 / 0,010 |
| Work | 0,010 / 0,010 |
ICPC (4,240 điểm)
OI Style (4,904 điểm)
VNOI Marathon (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 12 - Số 0 tận cùng | 0,140 / 0,140 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |