Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++20
on 10, Tháng 11, 2025, 14:10
weighted 100% (1,70pp)
20 / 20
AC
|
C++14
on 11, Tháng 12, 2025, 14:23
weighted 97% (1,46pp)
33 / 33
AC
|
C++14
on 27, Tháng 11, 2025, 0:37
weighted 96% (1,43pp)
33 / 33
AC
|
C++14
on 22, Tháng 11, 2025, 1:21
weighted 94% (1,41pp)
23 / 23
AC
|
C++14
on 21, Tháng 11, 2025, 14:00
weighted 93% (1,39pp)
22 / 22
AC
|
C++14
on 18, Tháng 11, 2025, 1:46
weighted 91% (1,37pp)
11 / 11
AC
|
C++14
on 20, Tháng 8, 2025, 7:50
weighted 89% (1,33pp)
100 / 100
AC
|
C++14
on 18, Tháng 8, 2025, 17:49
weighted 87% (1,31pp)
Atcoder (1,983 điểm)
Bedao Contest (9,050 điểm)
Chưa phân loại (1,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Cgraph | 0,100 / 0,100 |
| EMST | 0,350 / 0,350 |
COCI (12,100 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 2 - EDGE | 0,600 / 0,600 |
Educational (0,760 điểm)
Educational Codeforces (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 1E - Chocolate Bar | 0,400 / 0,400 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (14,369 điểm)
GSPVH (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.0 - Bài 1 - Chất lượng cuộc sống | 0,500 / 0,500 |
HSG Quốc gia (10,215 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,900 điểm)
ICPC (15,350 điểm)
OI Style (13,435 điểm)
Tin học trẻ (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng sơ khảo - Bảng C - Tổng XOR | 1,200 / 1,200 |
USACO (2,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2011 - Nov - Gold - Above the Median | 0,420 / 0,420 |
| USACO 2018 - Dec - Gold - Cowpatibility | 0,900 / 0,900 |
| USACO 2019 - Dec - Gold - Milk Visits | 1 / 1 |
VNG Code Tour (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |