Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
on 25, Tháng 8, 2025, 6:22
weighted 100% (0,80pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 24, Tháng 8, 2025, 6:30
weighted 99% (0,79pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 10, Tháng 10, 2025, 12:53
weighted 94% (0,47pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 23, Tháng 8, 2025, 14:00
weighted 93% (0,37pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 23, Tháng 8, 2025, 8:45
weighted 91% (0,37pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 8, Tháng 10, 2025, 10:03
weighted 90% (0,27pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 23, Tháng 8, 2025, 10:00
weighted 89% (0,27pp)
Atcoder (0,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,250 |
Bedao Contest (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 15 - ROBOT | 0,400 / 0,400 |
| Bedao Regular Contest 09 - MNUMBER | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 17 - Dãy bội | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beuty Roads | 0,250 / 0,250 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| Nhà Máy Điện | 0,500 / 0,500 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Tunnel | 0,650 / 0,650 |
COCI (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 5 - Sifra | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 1 - PARALLEL | 0,100 / 0,100 |
Educational (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 0,010 / 0,010 |
| Họa Hóc | 0,010 / 0,010 |
| Trang trí cây thông | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (2,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 78 - AVEMAX | 0,800 / 0,800 |
| Free Contest 105 - MAXREM | 0,800 / 0,800 |
| Beginner Free Contest 23 - POWER3 | 0,100 / 0,100 |
| Free Contest Testing Round 23 - CANDY | 0,400 / 0,400 |
HSG Quốc gia (0,890 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | 0,300 / 0,300 |
| VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Hoán vị chữ cái | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,370 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Bulls and Cows | 0,130 / 0,130 |
| Nối mạng | 0,070 / 0,070 |
| Chuỗi đối xứng | 0,060 / 0,060 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |
VNOI Marathon (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |