Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
on 29, Tháng 11, 2025, 1:01
weighted 100% (1,45pp)
22 / 22
AC
|
C++17
on 3, Tháng 12, 2024, 18:07
weighted 99% (1,43pp)
59 / 69
WA
|
C++20
on 12, Tháng 3, 2025, 8:55
weighted 97% (1,25pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 4, Tháng 1, 2026, 14:16
weighted 96% (1,15pp)
20 / 20
AC
|
C++17
on 20, Tháng 11, 2024, 12:07
weighted 94% (1,13pp)
42 / 50
WA
|
C++17
on 30, Tháng 11, 2025, 11:18
weighted 93% (1,09pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 25, Tháng 12, 2025, 17:27
weighted 91% (0,91pp)
1 / 1
AC
|
C++17
on 24, Tháng 12, 2025, 5:24
weighted 90% (0,90pp)
1 / 1
AC
|
C++20
on 23, Tháng 12, 2025, 10:08
weighted 89% (0,89pp)
Atcoder (2,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest F - LCS | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest Y - Grid 2 | 1,450 / 1,450 |
Bedao Contest (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits | 0,250 / 0,250 |
| Bedao Mini Contest 24 - Non Palindrome | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (2 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2025 vòng Regional - Hamiltonian Path Remix | 1 / 1 |
| ICPC 2025 vòng Regional - Matrix Multiplication | 1 / 1 |
COCI (1,283 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2020/2021 - Contest 4 - Janjetina | 1,283 / 1,500 |
Duyên Hải Bắc Bộ (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 1,200 / 1,200 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Dytechlab (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Mabư Béo và Bài toán Đa giác | 0,200 / 0,200 |
Educational (2,195 điểm)
Educational Codeforces (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 2D - Area of Two Circles' Intersection | 0,400 / 0,400 |
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (4,130 điểm)
GSPVH (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Sân vận động | 1 / 1 |
HSG Quốc gia (6,666 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,104 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,094 / 0,250 |
ICPC (11,950 điểm)
OI Style (3,177 điểm)
Olympic Sinh Viên (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Nén dãy số | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Chuyên tin - Đường đi | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (2,040 điểm)
VNG Code Tour (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNGGames de Fan | 0,100 / 0,100 |
| Swimming | 0,100 / 0,100 |
| Xếp hàng | 0,100 / 0,100 |
| Eating | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |
| Zero AND Sum | 0,800 / 0,800 |
VNOI Marathon (0,890 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 09 Bài 01 - Palindrome String | 0,300 / 0,300 |
| VM 13 Bài 07 - Hành trình đến đảo dừa | 0,590 / 0,590 |