Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 9, 2024, 16:40
có trọng số 100% (1,60pp)
39 / 39
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 5, 2023, 4:35
có trọng số 99% (1,43pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 11, 2023, 2:56
có trọng số 96% (1,34pp)
19 / 19
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 1, 2023, 2:20
có trọng số 91% (0,92pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 10, 2023, 2:34
có trọng số 90% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 9, 2023, 13:45
có trọng số 89% (0,78pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 12, 2023, 8:55
có trọng số 87% (0,70pp)
Atcoder (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest U - Grouping | 0,350 / 0,080 |
| Atcoder Educational DP Contest Z - Frog 3 | 1,450 / 0,096 |
Bedao Contest (1,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 15 - SQUARELCM | 0,400 / 0,327 |
| Bedao Regular Contest 15 - SYMMETRY | 0,300 / 0,195 |
| Bedao Testing Contest 01 - ANTICELL | 1 / 0,571 |
COCI (1,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2019/2020 - Contest 6 - Trener | 1,400 / 0,510 |
| COCI 2020/2021 - Contest 3 - Knjige | 0,200 / 1,194 |
Educational (1,050 điểm)
Free Contest (5,721 điểm)
GSPVH (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 2.0 - Bài 4 - Giãn cách xã hội | 0,700 / 0,544 |
HSG Quốc gia (0,798 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,042 |
| VOI 10 Bài 1 - Dãy con chung không liền kề dài nhất | 0,080 / 0,053 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,500 / 0,124 |
| VOI 23 Bài 1 - Chuỗi ADN | 0,128 / 0,147 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,069 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,030 |
ICPC (1,980 điểm)
OI Style (10,592 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,062 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2021 - Không chuyên - Mã hóa | 0,062 / 0,076 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,072 |
Viettel Programming Challenge (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp chỗ ngồi | 0,010 / 0,129 |
| Vận chuyển gạo | 0,020 / 0,240 |
| Khảo sát dân cư | 0,050 / 0,283 |
| Kết nối | 0,200 / 0,580 |
VNOI Cup (5,182 điểm)
VNOI Marathon (1,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 11 - Máy tính | 1,010 / 0,214 |
| VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | 0,740 / 0,098 |
VOJ (0,038 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 0,038 / 0,410 |