Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
on 13, Tháng 1, 2026, 13:29
weighted 100% (1,50pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 12, Tháng 1, 2026, 7:59
weighted 99% (1,48pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 16, Tháng 12, 2025, 7:45
weighted 96% (0,76pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 18, Tháng 1, 2026, 15:49
weighted 94% (0,66pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 4, Tháng 1, 2026, 7:22
weighted 93% (0,65pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 30, Tháng 10, 2025, 9:09
weighted 89% (0,44pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 18, Tháng 10, 2025, 14:17
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,227 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,027 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest H - Grid 1 | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (2,883 điểm)
COCI (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
Educational (0,420 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Subtree Queries | 0,010 / 0,010 |
| Arcade Game | 0,010 / 0,010 |
| Chia dãy | 0,300 / 0,300 |
| Point Update Range Query | 0,100 / 0,100 |
Educational Codeforces (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3D - Gadgets for dollars and pounds | 0,400 / 0,400 |
Free Contest (5,719 điểm)
HSG Quốc gia (0,262 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,080 / 0,080 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,112 / 0,120 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,603 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2023 - Bắn tàu | 0,300 / 0,300 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi | 0,003 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario | 0,300 / 0,300 |
ICPC (0,420 điểm)
OI Style (0,915 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Độ bá đạo của đội hình | 0,835 / 1,670 |
Viettel Programming Challenge (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tách từ | 0,200 / 0,200 |
| STORGE | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Eating | 0,080 / 0,100 |
| Exploit The Bug | 0,100 / 0,100 |
| Chia hết | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |