Phân tích điểm
33 / 33
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 13:29
weighted 100% (1,50pp)
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 7:59
weighted 99% (1,48pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 5:37
weighted 97% (0,97pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 3, 2026, 17:35
weighted 96% (0,86pp)
14 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 10:57
weighted 94% (0,79pp)
20 / 40
TLE
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 11, 2025, 1:54
weighted 93% (0,77pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 2, 2026, 14:48
weighted 91% (0,73pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 7:45
weighted 90% (0,72pp)
46 / 46
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 2, 2026, 4:34
weighted 89% (0,62pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 2, 2026, 3:56
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (1,027 điểm)
Bedao Contest (7,898 điểm)
Chưa phân loại (2,086 điểm)
COCI (3,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2019/2020 - Contest 4 - Nivelle | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2020/2021 - Contest 6 - Alias | 0,300 / 0,300 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 0,840 / 1,200 |
Educational (1,249 điểm)
Educational Codeforces (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3D - Gadgets for dollars and pounds | 0,400 / 0,400 |
| Codeforces Educational 3F - Frogs and mosquitoes | 0,700 / 0,700 |
Free Contest (7,919 điểm)
HSG Quốc gia (1,672 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,826 điểm)
ICPC (2,560 điểm)
OI Style (1,465 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ổ khóa đặc biệt | 0,310 / 0,430 |
| CENTRE | 0,170 / 0,170 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Xếp hàng | 0,070 / 0,070 |
| Độ bá đạo của đội hình | 0,835 / 1,670 |
Viettel Programming Challenge (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tách từ | 0,200 / 0,200 |
| Trạm phát sóng | 0,200 / 0,200 |
| STORGE | 0,500 / 0,500 |
VNG Code Tour (0,480 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Homework | 0,100 / 0,100 |
| Eating | 0,080 / 0,100 |
| Exploit The Bug | 0,100 / 0,100 |
| Chia hết | 0,100 / 0,100 |
| Bộ năm | 0,100 / 0,100 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |