Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2025, 2:41
weighted 100% (1,20pp)
19 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 12, 2025, 11:19
weighted 97% (0,92pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2024, 13:15
weighted 96% (0,76pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 6, 2025, 2:14
weighted 94% (0,73pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 5, 2024, 12:56
weighted 93% (0,65pp)
185 / 265
TLE
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 6, 2025, 9:21
weighted 91% (0,64pp)
60 / 60
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 2:54
weighted 90% (0,45pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 12, 2025, 8:38
weighted 89% (0,44pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2025, 8:38
weighted 87% (0,35pp)
Atcoder (1,850 điểm)
Bedao Contest (0,488 điểm)
Chưa phân loại (0,960 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2025 - Không chuyên - Dây hạt đối xứng | 0,950 / 1 |
| Hai đoạn con | 0,010 / 0,010 |
COCI (1,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 1 - Tarifa | 0,200 / 0,200 |
| COCI 2016/2017 - Contest 3 - Kronican | 1,200 / 1,200 |
Educational (0,900 điểm)
Free Contest (2,900 điểm)
HSG Quốc gia (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,500 / 0,500 |
| VOI 23 Bài 4 - Nhà gỗ | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,018 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | 0,008 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,660 điểm)
OI Style (1,230 điểm)
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,300 / 0,300 |
VNOI Marathon (0,830 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 05 - Quá béo | 0,770 / 0,770 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOI Online (0,121 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 14 Bài 4 - Tổng ước chung lớn nhất | 0,121 / 1,210 |
VOJ (0,698 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 0,698 / 1 |