Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++17
on 16, Tháng 1, 2026, 16:03
weighted 100% (1,50pp)
33 / 33
AC
|
C++17
on 11, Tháng 1, 2026, 8:19
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 9, Tháng 1, 2026, 4:22
weighted 97% (0,73pp)
20 / 35
WA
|
C++17
on 12, Tháng 1, 2026, 7:57
weighted 96% (0,68pp)
13 / 13
AC
|
C++17
on 16, Tháng 1, 2026, 16:22
weighted 94% (0,66pp)
51 / 51
AC
|
C++17
on 12, Tháng 4, 2025, 7:38
weighted 93% (0,56pp)
13 / 13
AC
|
C++17
on 11, Tháng 1, 2026, 8:30
weighted 91% (0,46pp)
7 / 10
WA
|
C++17
on 19, Tháng 4, 2025, 2:57
weighted 90% (0,44pp)
14 / 43
WA
|
C++17
on 12, Tháng 1, 2026, 8:34
weighted 89% (0,40pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (0,913 điểm)
COCI (6,777 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,704 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED | 0,100 / 0,100 |
| Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 2 - Số chính phương | 0,304 / 0,400 |
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (1,094 điểm)
Free Contest (0,490 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest Testing Round 26 - SPECPAIR | 0,490 / 0,700 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Tìm đường | 0,100 / 0,100 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,950 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái túi 1 | 0,420 / 0,420 |
| Phân tập | 0,310 / 0,310 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 0,120 / 0,120 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,190 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| KMIN | 0,110 / 0,110 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
USACO (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Silver - Convention | 0,200 / 0,200 |
| USACO 2021 - Open - Silver - Acowdemia | 0,100 / 0,100 |
VOJ (0,302 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 0,302 / 1 |