Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++17
on 13, Tháng 7, 2025, 10:20
weighted 93% (0,28pp)
40 / 40
AC
|
C++17
on 1, Tháng 10, 2024, 8:16
weighted 91% (0,27pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on 30, Tháng 4, 2025, 4:09
weighted 89% (0,22pp)
Atcoder (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest H - Grid 1 | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 01 - ZSTRING | 0,300 / 0,300 |
| Bedao Regular Contest 19 - Dãy bậc thang | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
Free Contest (0,196 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 143 - SUBPRIME | 0,196 / 0,700 |
HSG Quốc gia (0,310 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,080 / 0,080 |
| VOI 06 Bài 6 - Đường đi trên lưới | 0,160 / 0,160 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY | 0,250 / 0,250 |
ICPC (4,710 điểm)
OI Style (2,520 điểm)
VNOI Marathon (0,620 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 04 - Xóa số | 0,220 / 0,220 |
| VM 08 Bài 02 - Bàn cờ | 0,130 / 0,130 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |