Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ptree | Cây P đỉnh (Cơ bản) | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,22 | 27,5% | 372 | |
| pvoi14_1 | ĐINH GHIM | OI Style | Sweep line | 0,59 | 42,3% | 157 | |
| pvoi14_2 | CHỌN ROBOT | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,53 | 25,5% | 184 | |
| pvoi14_3 | TOUR | OI Style | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,69 | 22,9% | 111 | |
| pvoi14_4 | Chữ M | OI Style | Quy hoạch động | 0,72 | 27,2% | 371 | |
| pvoi14_5 | Chữ P | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,70 | 26,2% | 149 | |
| pwalk | Dạo chơi đồng cỏ | OI Style | LCA | 0,13 | 50,5% | 2333 | |
| pwrfail | Mất điện | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,19 | 24,0% | 439 | |
| pyramid2 | Duyệt binh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,15 | 22,9% | 130 | |
| pythaeq | Phương trình Pythagore nghiệm nguyên | ICPC | Số học | 0,44 | 25,3% | 40 | |
| qbagents | Các đại lý | ICPC | DFS / BFS | 0,34 | 27,5% | 216 | |
| qbbishop | VOI 06 Bài 2 - Quân tượng | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,11 | 39,2% | 753 | |
| qbbuild | Xây dựng đường | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,23 | 31,1% | 561 | |
| qbcake | Cắt bánh | ICPC | Hình học, Quy hoạch động | 0,81 | 35,9% | 108 | |
| qbcond | Quan hệ có điều kiện | OI Style | Duyệt | 0,47 | 30,6% | 39 | |
| qbdivseq | Chia dãy | ICPC | Quy hoạch động | 0,21 | 45,3% | 665 | |
| qbgame | Trò chơi trên ma trận | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,22 | 25,7% | 1144 | |
| qbheap | Hàng đợi có độ ưu tiên | ICPC | C++ STL (Heap, Set, Map, ...) | 0,10 | 19,4% | 1113 | |
| qbhv | Hoán vị chữ cái | ICPC | Duyệt | 0,09 | 52,6% | 1039 | |
| qbint | Pairs of Integers | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,81 | 38,9% | 7 | |
| qbmax | Đường đi có tổng lớn nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,05 | 28,8% | 4411 | |
| qbmseq | VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,09 | 32,2% | 768 | |
| qbmst | Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | ICPC | Cây khung nhỏ nhất | 0,08 | 53,3% | 3310 | |
| qbpal | Đếm chuỗi đối xứng | ICPC | Quy hoạch động | 0,18 | 24,3% | 339 | |
| qbpoint | Bộ ba điểm thẳng hàng | ICPC | Hình học | 0,29 | 31,5% | 648 | |
| qbrect | Hình chữ nhật 0 1 | ICPC | Monotonic Queue | 0,12 | 42,1% | 2012 | |
| qbrobot | VOI 07 Bài 3 - Robot cứu hỏa | HSG Quốc gia | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,22 | 24,3% | 470 | |
| qbschool | Đến trường | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,11 | 31,0% | 2650 | |
| qbsegpar | VOI 05 Bài 1 - Phân đoạn | HSG Quốc gia | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,94 | 16,1% | 313 | |
| qbselect | VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 0,12 | 26,3% | 1895 | |
| qbseq | Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K | ICPC | Quy hoạch động | 0,09 | 30,6% | 1665 | |
| qbsort | Sắp xếp các viên bi | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,89 | 55,9% | 99 | |
| qbsquare | Hình vuông 0 1 | ICPC | Monotonic Queue, Quy hoạch động | 0,11 | 41,9% | 1938 | |
| qbstr | Xâu con chung dài nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,06 | 53,7% | 3413 | |
| qbticket | Mua vé tàu hoả | OI Style | 2 con trỏ | 0,14 | 34,2% | 697 | |
| qbtrans | Vận chuyển hàng | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search), Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,37 | 22,0% | 136 | |
| qbwire | Chip & Dale | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,89 | 24,1% | 13 | |
| qhroad | Phá đường | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,32 | 45,9% | 1086 | |
| qmax | Giá trị lớn nhất | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,08 | 37,7% | 2275 | |
| qmax2 | Giá trị lớn nhất ver2 | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,10 | 37,1% | 2863 | |
| qmax3vn | Giá trị lớn nhất 3 | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,41 | 36,1% | 56 | |
| qtancol | Bậc thầy pha chế rượu | ICPC | Quy hoạch động | 0,94 | 56,8% | 21 | |
| qtree3 | VM 08 Bài 15 - Truy vấn trên cây | VNOI Marathon | Heavy Light Decomposition | 0,74 | 39,8% | 776 | |
| qtseq | Dãy số QT | OI Style | Quy hoạch động | 0,45 | 15,0% | 259 | |
| quad | Xây hàng rào | OI Style | Quy hoạch động | 0,23 | 44,2% | 135 | |
| queennb | Queens | OI Style | Quy hoạch động | 0,57 | 63,6% | 98 | |
| rabgame | Trò chơi thỏ | OI Style | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,66 | 44,8% | 88 | |
| rec04 | Hình chữ nhật | ICPC | Duyệt, Hình học | 0,60 | 12,6% | 28 | |
| rect1 | Các hình chữ nhật | ICPC | Hình học | 0,65 | 39,6% | 12 | |
| rectp | Chu vi các hình chữ nhật | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,89 | 30,8% | 122 |