Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
on 31, Tháng 12, 2025, 13:46
weighted 100% (0,90pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 6, Tháng 1, 2026, 15:18
weighted 97% (0,78pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 5, Tháng 1, 2026, 13:19
weighted 96% (0,76pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 6, Tháng 1, 2026, 9:21
weighted 94% (0,66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 5, Tháng 1, 2026, 6:36
weighted 91% (0,64pp)
17 / 17
AC
|
C++17
on 5, Tháng 1, 2026, 12:52
weighted 90% (0,45pp)
10 / 10
AC
|
C++17
on 2, Tháng 1, 2026, 2:01
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest Q - Flowers | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (2,670 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,500 điểm)
Free Contest (6,210 điểm)
HSG Quốc gia (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 4 - Nối điểm đen trắng | 0,090 / 0,090 |
| VOI 12 Bài 1 - Khoảng cách Hamming | 0,200 / 0,200 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,006 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác | 0,094 / 0,250 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà | 0,250 / 0,250 |
ICPC (1,470 điểm)
OI Style (2,808 điểm)
Olympic 30/4 (1,900 điểm)
Olympic Sinh Viên (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Dự trữ nước | 0,200 / 0,200 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
VNOI Cup (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Hero World | 0,100 / 0,100 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |