Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PYPY3
vào lúc 19, Tháng 6, 2025, 13:00
có trọng số 99% (0,26pp)
10 / 50
IR
|
PYPY3
vào lúc 5, Tháng 6, 2025, 7:41
có trọng số 97% (0,13pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2024, 10:07
có trọng số 94% (0,12pp)
40 / 40
AC
|
PYPY3
vào lúc 5, Tháng 6, 2025, 7:14
có trọng số 93% (0,12pp)
50 / 50
AC
|
PYPY3
vào lúc 5, Tháng 1, 2025, 15:00
có trọng số 91% (0,10pp)
39 / 39
AC
|
PYPY3
vào lúc 3, Tháng 6, 2025, 4:17
có trọng số 90% (0,09pp)
19 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 9, 2024, 7:46
có trọng số 87% (0,08pp)
Atcoder (0,328 điểm)
Bedao Contest (0,377 điểm)
Educational (0,857 điểm)
Free Contest (0,128 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 98 - REWARD | 0,128 / 0,128 |
HSG Quốc gia (0,054 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,047 / 0,047 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,004 / 0,018 |
| VOI 23 Bài 2 - Thu nhập ổn định | 0,004 / 0,175 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1,164 điểm)
ICPC (0,206 điểm)
OI Style (0,172 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế | 0,024 / 0,024 |
| Dãy số | 0,063 / 0,063 |
| Tách từ | 0,084 / 0,084 |
Olympic Sinh Viên (0,295 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số | 0,017 / 0,111 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Không chuyên - Ba số nguyên tố | 0,268 / 0,268 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Không chuyên - Đố vui | 0,011 / 0,217 |
Tin học trẻ (0,095 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,095 / 0,100 |
VNOI Cup (0,211 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,053 / 0,053 |
| Biến Đổi Số | 0,071 / 0,071 |
| Stonk | 0,087 / 0,087 |
VNOI Marathon (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,020 / 0,020 |
VNOJ Round (0,003 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - PRIME MEAN | 0,003 / 0,290 |