Phân tích điểm
23 / 23
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 12, 2025, 8:04
có trọng số 99% (1,21pp)
25 / 25
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 4, Tháng 12, 2025, 1:36
có trọng số 97% (1,07pp)
16 / 16
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 14:02
có trọng số 96% (0,90pp)
11 / 20
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 3:45
có trọng số 94% (0,78pp)
15 / 20
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 12, 2025, 8:10
có trọng số 93% (0,70pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 12, 2025, 8:23
có trọng số 91% (0,64pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 12, 2025, 8:15
có trọng số 90% (0,63pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 3:38
có trọng số 89% (0,59pp)
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 2:04
có trọng số 87% (0,52pp)
Chưa phân loại (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
| Tổng Tích Lũy 2D | 0,010 / 0,010 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,010 |
| Tổng trung bình bằng K | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,480 điểm)
Free Contest (6,707 điểm)
HSG Quốc gia (0,033 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,005 / 0,070 |
| VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất | 0,028 / 0,090 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,077 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,007 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (2,060 điểm)
OI Style (6,960 điểm)
Olympic 30/4 (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |
VNOI Marathon (1,420 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 04 - Xóa số | 0,220 / 0,220 |
| VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | 0,260 / 0,260 |
| VM 08 Bài 21 - Xử lý xâu | 0,940 / 0,940 |
VNOI Online (0,660 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VO 13 Bài 4 - Xử lý xâu | 0,660 / 0,660 |