Phân tích điểm
39 / 39
AC
|
PYPY3
on 3, Tháng 6, 2025, 4:17
weighted 100% (1,45pp)
20 / 20
AC
|
PYPY3
on 22, Tháng 12, 2024, 1:24
weighted 99% (0,99pp)
1 / 1
AC
|
PYPY3
on 10, Tháng 12, 2024, 13:56
weighted 97% (0,97pp)
19 / 20
WA
|
PY3
on 28, Tháng 5, 2024, 22:58
weighted 94% (0,45pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
on 7, Tháng 1, 2025, 14:32
weighted 91% (0,37pp)
31 / 31
AC
|
PYPY3
on 15, Tháng 10, 2024, 14:50
weighted 90% (0,36pp)
40 / 40
AC
|
PYPY3
on 5, Tháng 6, 2025, 7:14
weighted 87% (0,26pp)
Atcoder (4 điểm)
Bedao Contest (0,414 điểm)
Educational (0,910 điểm)
Free Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 98 - REWARD | 0,500 / 0,500 |
HSG Quốc gia (0,114 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 09 Bài 1 - Trò chơi với băng số | 0,080 / 0,080 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,014 / 0,070 |
| VOI 23 Bài 2 - Thu nhập ổn định | 0,020 / 1 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,606 điểm)
ICPC (1,540 điểm)
OI Style (0,510 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
| Tách từ | 0,330 / 0,330 |
Olympic Sinh Viên (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số | 0,150 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Không chuyên - Ba số nguyên tố | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2024 - Không chuyên - Đố vui | 0,050 / 1 |
Tin học trẻ (0,475 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,475 / 0,500 |
VNOI Cup (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Stonk | 0,400 / 0,400 |
VNOI Marathon (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |