Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| chatchit | Chat chit | OI Style | String (xâu nói chung) | 0,37 | 41,5% | 178 | |
| cheap | Heap Counting | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 1,11 | 30,6% | 32 | |
| cheat | Chơi bi-a 1 lỗ | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,27 | 36,5% | 255 | |
| cheer | Động viên đàn bò | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,12 | 52,2% | 653 | |
| chess_ | Cờ vua | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,25 | 15,1% | 24 | |
| chntower | Tháp Hà Nội | ICPC | Quy hoạch động | 0,26 | 23,4% | 272 | |
| chuoihat | Chuỗi hạt | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,47 | 28,1% | 130 | |
| cijevi | Cijevi | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,23 | 54,9% | 25 | |
| cinema | Rạp chiếu phim | OI Style | Constructive | 0,48 | 46,6% | 127 | |
| clear | VM 09 Bài 06 - SỐ RÕ RÀNG | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,58 | 32,8% | 98 | |
| clock | Chỉnh đồng hồ | ICPC | Duyệt | 0,45 | 40,5% | 138 | |
| clock01 | Xoay đồng hồ | ICPC | Tham lam, Toán - adhoc | 1,86 | 20,0% | 3 | |
| cmouse | VM 10 Bài 09 - Bắt chuột | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, DFS / BFS | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| cnmarble | Trò chơi với những viên bi | OI Style | Constructive, Tham lam | 0,87 | 1,0% | 1 | |
| coin34 | 34 đồng xu | ICPC | Chia đôi tập | 0,14 | 32,2% | 536 | |
| coinset | Set of coin | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,70 | 50,0% | 7 | |
| collect | VOI 05 Bài 3 - Bộ sưu tập | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,31 | 0,0% | 0 | |
| colorec | VOI 11 Bài 2 - Hình chữ nhật bốn màu | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,13 | 43,8% | 589 | |
| colorect | Sàn nhà rực rỡ | ICPC | Constructive, Quy hoạch động | 1,54 | 14,7% | 12 | |
| colorook | Những quân xe đủ màu | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,74 | 29,2% | 6 | |
| command | Dãy lệnh điều khiển | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,27 | 61,0% | 23 | |
| comnet | VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | HSG Quốc gia | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,16 | 26,3% | 466 | |
| company3 | Công ty | ICPC | Cặp ghép | 0,42 | 45,4% | 152 | |
| computer | VM 10 Bài 11 - Máy tính | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 0,21 | 38,8% | 335 | |
| conansp | Conan Needs Help Again (Help Conan 4)! | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,70 | 25,9% | 7 | |
| cond | Quan hệ | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 0,26 | 49,2% | 265 | |
| connecte | Đường gấp khúc kỳ diệu | ICPC | Nhân ma trận | 0,78 | 50,0% | 62 | |
| copydna | Copying DNA | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 1,67 | 40,0% | 8 | |
| corral | Covering the Corral | ICPC | Tham lam | 1,70 | 21,1% | 7 | |
| cost | Lại 1 bài phân việc | ICPC | Luồng mincost | 0,95 | 42,2% | 44 | |
| countpl | Đếm số Palindrome | ICPC | Quy hoạch động | 0,15 | 52,0% | 499 | |
| cowgirl | Cô gái chăn bò | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,05 | 24,7% | 1486 | |
| cp | Số chính phương | ICPC | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,72 | 16,5% | 71 | |
| cppset | Tập hợp động | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,18 | 41,3% | 414 | |
| cprime | Prime Number Theorem | ICPC | Số học | 0,67 | 36,1% | 82 | |
| crate | Coder Rating | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,16 | 28,8% | 466 | |
| crec01 | Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | ICPC | Monotonic Queue | 0,18 | 51,5% | 414 | |
| crect | Đếm các hình chữ nhật | ICPC | Monotonic Queue | 0,33 | 40,8% | 205 | |
| critical | Thành phố trọng yếu | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,11 | 19,9% | 670 | |
| cross12 | VOI 12 Bài 6 - Qua cầu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động, Tham lam | 0,40 | 0,0% | 0 | |
| cruell | Cô giáo dạy toán, phần I | OI Style | Xử lý số lớn | 0,61 | 0,0% | 0 | |
| cruell2 | Cô giáo dạy toán, phần II | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,58 | 27,0% | 97 | |
| cryptkey | VOI 15 Bài 2 - Chìa khóa mã số | HSG Quốc gia | Số học | 0,33 | 17,6% | 205 | |
| cstars | Đếm sao | OI Style | DFS / BFS, Duyệt | 1,82 | 50,0% | 4 | |
| ctf | Convert to Fraction | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,60 | 24,4% | 10 | |
| ctnbulls | Bulls and Cows | OI Style | Quy hoạch động | 0,05 | 44,5% | 1529 | |
| ctncln | Chia nhóm | ICPC | Quy hoạch động | 0,29 | 31,4% | 235 | |
| ctnews | Lâu đài cát | OI Style | Tham lam | 0,44 | 56,2% | 143 | |
| ctnown | Bội số chung nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,26 | 24,0% | 262 | |
| ctree | Tô màu nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,15 | 28,1% | 485 |