Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| colorook | Những quân xe đủ màu | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,74 | 29,2% | 6 | |
| command | Dãy lệnh điều khiển | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,38 | 61,0% | 23 | |
| comnet | VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | HSG Quốc gia | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,78 | 26,1% | 443 | |
| company3 | Công ty | ICPC | Cặp ghép | 0,63 | 47,8% | 135 | |
| computer | VM 10 Bài 11 - Máy tính | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 1,01 | 39,1% | 332 | |
| conansp | Conan Needs Help Again (Help Conan 4)! | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,60 | 25,9% | 7 | |
| cond | Quan hệ | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 0,16 | 49,2% | 263 | |
| connecte | Đường gấp khúc kỳ diệu | ICPC | Nhân ma trận | 0,94 | 49,7% | 61 | |
| copydna | Copying DNA | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 1,70 | 40,0% | 8 | |
| corral | Covering the Corral | ICPC | Tham lam | 1,01 | 21,1% | 7 | |
| cost | Lại 1 bài phân việc | ICPC | Luồng mincost | 0,95 | 41,9% | 43 | |
| countpl | Đếm số Palindrome | ICPC | Quy hoạch động | 0,15 | 51,8% | 495 | |
| cowgirl | Cô gái chăn bò | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,15 | 24,6% | 1472 | |
| cp | Số chính phương | ICPC | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,78 | 16,3% | 70 | |
| cppset | Tập hợp động | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,42 | 41,1% | 410 | |
| cprime | Prime Number Theorem | ICPC | Số học | 0,51 | 35,7% | 79 | |
| crate | Coder Rating | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,22 | 28,7% | 461 | |
| crec01 | Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | ICPC | Monotonic Queue | 0,21 | 51,6% | 411 | |
| crect | Đếm các hình chữ nhật | ICPC | Monotonic Queue | 0,38 | 41,3% | 201 | |
| critical | Thành phố trọng yếu | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,36 | 19,9% | 658 | |
| cross12 | VOI 12 Bài 6 - Qua cầu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động, Tham lam | 0,40 | 29,6% | 157 | |
| cruell | Cô giáo dạy toán, phần I | OI Style | Xử lý số lớn | 0,33 | 26,7% | 92 | |
| cruell2 | Cô giáo dạy toán, phần II | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,34 | 27,0% | 97 | |
| cryptkey | VOI 15 Bài 2 - Chìa khóa mã số | HSG Quốc gia | Số học | 1,21 | 17,6% | 204 | |
| cstars | Đếm sao | OI Style | DFS / BFS, Duyệt | 1,01 | 42,9% | 3 | |
| ctf | Convert to Fraction | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,67 | 24,4% | 10 | |
| ctnbulls | Bulls and Cows | OI Style | Quy hoạch động | 0,13 | 44,6% | 1516 | |
| ctncln | Chia nhóm | ICPC | Quy hoạch động | 0,65 | 31,4% | 231 | |
| ctnews | Lâu đài cát | OI Style | Tham lam | 0,17 | 56,2% | 143 | |
| ctnown | Bội số chung nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,34 | 23,9% | 259 | |
| ctree | Tô màu nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,20 | 28,1% | 480 | |
| cutboard | Cắt bảng | OI Style | Mảng cộng dồn, Quy hoạch động | 1,67 | 16,7% | 6 | |
| cutrect | Cắt hình chữ nhật | OI Style | Luồng | 0,47 | 32,8% | 18 | |
| cutseg | Rút gọn đoạn | ICPC | Quy hoạch động | 0,62 | 52,1% | 119 | |
| cutseqs | Cắt dãy | ICPC | Monotonic Queue, Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,79 | 35,6% | 453 | |
| cvjetici | Cvjetici | ICPC | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Sweep line | 0,43 | 63,9% | 30 | |
| cvxpoly | Convex Polygons | ICPC | Hình học, Quy hoạch động | 1,51 | 35,9% | 11 | |
| cway | VM 08 Bài 03 - Đếm đường đi trên đồ thị đầy đủ | VNOI Marathon | Tổ hợp, Xử lý số lớn | 0,17 | 32,7% | 136 | |
| damage | Động đất | OI Style | DFS / BFS | 0,32 | 37,6% | 461 | |
| dancing | VM 08 Bài 09 - Những hình nhân nhảy múa | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,25 | 39,3% | 47 | |
| dbms | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 1,86 | 43,3% | 12 | |
| dbracket | Dãy ngoặc đúng phân biệt | ICPC | Suffix Array / Suffix Automaton / Suffix Tree | 1,29 | 18,8% | 35 | |
| degree | Số lượng bậc | ICPC | Số học | 0,34 | 28,9% | 67 | |
| demso | Đếm số | OI Style | Quy hoạch động chữ số | 0,36 | 35,1% | 656 | |
| dgold | Chia vàng | OI Style | Chia đôi tập | 0,54 | 25,0% | 346 | |
| dhcat | Đồng hồ cát | ICPC | Quy hoạch động | 1,08 | 10,8% | 21 | |
| dhcircui | Tụ điện | OI Style | Constructive, Quy hoạch động | 1,67 | 12,7% | 7 | |
| dhexp | Biểu thức | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam | 0,29 | 37,6% | 566 | |
| dhfrbus | Vé xe miễn phí | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,58 | 36,1% | 768 | |
| dhfunc | Tính hàm | OI Style | Quy hoạch động | 1,16 | 13,2% | 127 |