Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| midas | Vua Midas thích vàng | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,13 | 17,6% | 11 | |
| military | Câu chuyện người lính | ICPC | Bao lồi, Hình học | 0,44 | 19,7% | 389 | |
| mincost | Luồng với chi phí nhỏ nhất | ICPC | Luồng mincost | 0,34 | 39,0% | 201 | |
| mincut | VOI 15 Bài 4 - Cắt hình | HSG Quốc gia | Mảng cộng dồn, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,34 | 30,5% | 612 | |
| mink | Huyền thoại Lục Vân Tiên | ICPC | Monotonic Queue, Segment Tree (Interval Tree) | 0,08 | 51,5% | 2567 | |
| minroad | VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | HSG Quốc gia | 2 con trỏ | 0,30 | 38,0% | 1700 | |
| mixup2 | Đàn bò hỗn loạn | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,18 | 48,8% | 1313 | |
| mjourney | Journey with Pigs | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,28 | 57,6% | 15 | |
| mkokos | KOKOS | OI Style | Constructive, Trie | 1,00 | 54,5% | 42 | |
| mkuhar | Most Servings Meal | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,67 | 37,1% | 160 | |
| mlaserp | Laser Phones | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,20 | 39,1% | 79 | |
| mmass | Mass of Molecule | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,16 | 65,3% | 1234 | |
| mmatrix | SHIFT Operator on Matrix | ICPC | Duyệt | 0,49 | 71,2% | 45 | |
| mmaxper | Rectangles Perimeter | ICPC | Quy hoạch động | 0,13 | 63,3% | 397 | |
| mminper | Minimum Permutation | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,71 | 49,4% | 114 | |
| mmmgame | M & M Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,41 | 48,3% | 139 | |
| mmod29 | CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị) | 0,28 | 63,9% | 138 | |
| mne07 | OR Xâu | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,31 | 44,2% | 19 | |
| mnered | NERED | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Mảng cộng dồn | 0,36 | 66,0% | 59 | |
| moebius | Moebius | ICPC | DFS / BFS, Duyệt | 1,95 | 6,7% | 2 | |
| morsedec | Morse decoding | ICPC | Quy hoạch động, Trie | 1,29 | 33,0% | 150 | |
| move12 | VOI 12 Bài 3 - Điều động | HSG Quốc gia | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,45 | 40,0% | 457 | |
| movies | Mua vé xem phim | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,40 | 32,6% | 12 | |
| mpart | Chia nhóm | ICPC | Luồng | 1,04 | 35,6% | 46 | |
| mpigs | Bán lợn | ICPC | Luồng | 1,43 | 54,5% | 20 | |
| mpilot | Pilots | ICPC | Quy hoạch động, Tham lam | 0,25 | 35,0% | 892 | |
| mpoleval | Polynomial Evaluation - Angry Teacher | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,63 | 23,5% | 4 | |
| mprime | Số nguyên tố ghép | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt | 0,10 | 36,8% | 592 | |
| mprime1 | Sum of Primes | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,14 | 55,5% | 323 | |
| mpyramid | IOI06 Pyramid - Tượng đài | OI Style | Monotonic Queue | 1,05 | 34,2% | 48 | |
| mrecaman | Recaman's Sequence | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,12 | 41,3% | 165 | |
| mrect1 | Điểm trên cạnh hình chữ nhật - HRASTOVI | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,50 | 39,2% | 113 | |
| mreplbrc | Counting The Way of Bracket Replacement | ICPC | Quy hoạch động | 0,51 | 25,1% | 80 | |
| mroads | Roads Repair | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,68 | 36,2% | 111 | |
| msafe | Rob Mini-Safe | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,76 | 39,1% | 21 | |
| mse06h | Japan | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,28 | 29,6% | 159 | |
| mse07b | Double Queue | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,28 | 54,3% | 424 | |
| mse08g | Another Lucky Numbers | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 0,86 | 60,0% | 21 | |
| mse08h | GCD Determinant | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,51 | 55,6% | 9 | |
| mskycode | Sky Code | ICPC | Số học | 1,27 | 36,0% | 227 | |
| mstick | Wooden Sticks | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,22 | 41,5% | 693 | |
| mstring | String problem | ICPC | Quy hoạch động | 0,49 | 53,2% | 97 | |
| mtanum | Chỉ là phép nhân | ICPC | Constructive, Quy hoạch động | 1,82 | 5,6% | 7 | |
| mtele | Tele Broadcast | ICPC | DFS / BFS | 1,38 | 54,2% | 7 | |
| mthcn | Hình chữ nhật kì lạ | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 0,98 | 48,2% | 36 | |
| mtotalf | Total Flow | ICPC | Luồng | 0,60 | 38,0% | 64 | |
| mtree | Another Tree Problem | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,31 | 41,4% | 616 | |
| mtreecol | Color a tree | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,43 | 38,8% | 19 | |
| mtrgame | Matrix Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 1,86 | 42,1% | 7 | |
| mtriarea | Maximum Triangle Area | ICPC | Bao lồi, Hình học | 0,63 | 31,5% | 216 |