Phân tích điểm
1061 / 1062
AC
|
C++14
on 23, Tháng 8, 2024, 5:19
weighted 100% (2,00pp)
1 / 1
AC
|
C++14
on 28, Tháng 10, 2024, 9:28
weighted 96% (0,96pp)
40 / 40
AC
|
C++14
on 25, Tháng 10, 2024, 9:10
weighted 94% (0,94pp)
22 / 22
AC
|
C++14
on 28, Tháng 8, 2024, 13:22
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 4, Tháng 5, 2024, 15:13
weighted 91% (0,91pp)
25 / 25
AC
|
C++20
on 6, Tháng 5, 2024, 17:39
weighted 90% (0,87pp)
11 / 11
AC
|
C++14
on 22, Tháng 8, 2024, 13:21
weighted 89% (0,80pp)
Atcoder (1,550 điểm)
Bedao Contest (0,326 điểm)
COCI (1 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
COCI 2016/2017 - Contest 4 - Kas | 1 / 1 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,100 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Duyên Hải 2020 - Lớp 10 - Bài 1 - LED | 0,100 / 0,100 |
Educational (0,678 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Trò con bò | 0,010 / 0,010 |
Monkeys | 0,010 / 0,010 |
Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng | 0,008 / 0,200 |
Cycle Free Flow | 0,500 / 0,500 |
Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
Free Contest (3,050 điểm)
HSG Quốc gia (1,350 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
VOI 18 Bài 5 - Người đặc biệt | 1 / 1 |
VOI 21 Bài 1 - Tặng quà | 0,160 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,120 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,060 điểm)
OI Style (5,790 điểm)
Olympic 30/4 (1,600 điểm)
Olympic Sinh Viên (1,100 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Olympic Sinh Viên 2022 - Không chuyên - Cửa hàng năng lượng thông minh | 0,100 / 0,100 |
Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
Tin học trẻ (0,300 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,300 / 0,300 |
USACO (0,900 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
USACO 2018 - Dec - Gold - Cowpatibility | 0,900 / 0,900 |
Viettel Programming Challenge (0,700 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tách từ | 0,200 / 0,200 |
Hỗ trợ khách hàng 2 | 0,500 / 0,500 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
Hero World | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (2,058 điểm)
Bài | Điểm |
---|---|
VM 14 Bài 19 - Sudoku | 1,998 / 2 |
VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |