Phân tích điểm
60 / 60
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 10, 2025, 2:18
có trọng số 100% (1,36pp)
48 / 63
TLE
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 12, 2025, 14:37
có trọng số 99% (0,92pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2025, 10:45
có trọng số 97% (0,85pp)
14 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 10, 2025, 1:38
có trọng số 96% (0,80pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 10, 2025, 3:21
có trọng số 94% (0,73pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 12, 2025, 0:51
có trọng số 91% (0,46pp)
28 / 28
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 10, 2025, 0:49
có trọng số 89% (0,44pp)
Atcoder (3,150 điểm)
Bedao Contest (0,018 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 03 - STRCOM | 0,018 / 0,900 |
Chưa phân loại (3,860 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,840 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 3 - Mua hàng | 0,840 / 1,200 |
Educational (0,530 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
| Giá trị tập | 0,010 / 0,010 |
| Trò con bò | 0,010 / 0,010 |
| Dynamic Diameter | 0,500 / 0,500 |
Free Contest (0,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 23 - RUOU | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 32 - COUNT | 0,350 / 0,350 |
HSG Quốc gia (4,971 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,017 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,005 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS | 0,005 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | 0,007 / 0,010 |
ICPC (1,350 điểm)
OI Style (1,847 điểm)
Team Selection Test (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 0,010 / 0,010 |
VNOI Marathon (0,940 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 26 - Đế chế hùng mạnh nhất | 0,880 / 0,880 |
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |