Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 7:55
weighted 100% (1,00pp)
40 / 110
TLE
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 9:18
weighted 99% (0,72pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 7:27
weighted 97% (0,68pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 8:33
weighted 96% (0,67pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 13:48
weighted 94% (0,66pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 8:55
weighted 93% (0,65pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 8:22
weighted 91% (0,64pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 3:33
weighted 90% (0,63pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 7:27
weighted 89% (0,44pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 9:11
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,735 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đổ Xăng | 0,375 / 0,500 |
| Coding Challenge #5 - Vô Hạn | 0,350 / 0,500 |
| Chia hết cho D | 0,010 / 0,010 |
COCI (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Tuna | 0,200 / 0,200 |
Dytechlab (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Piccôlô và Phép Thuật của Frieza | 1 / 1 |
Free Contest (11,090 điểm)
HSG Quốc gia (0,244 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 2 - Lò cò | 0,080 / 0,080 |
| VOI 15 Bài 3 - Kế hoạch cải tổ | 0,164 / 0,630 |
ICPC (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Truyền tin | 0,100 / 0,100 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Lũy thừa | 0,170 / 0,170 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,050 |
OI Style (1,879 điểm)
Olympic 30/4 (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã | 0,300 / 0,300 |
VNOI Marathon (1,401 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 03 - Tô màu | 0,735 / 2 |
| VM 15 Bài 14 - Ngồi khóc trên cây | 0,456 / 1,740 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |