Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| meo | Mèo | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,16 | 25,9% | 29 | |
| message | Truyền tin | ICPC | DFS / BFS | 0,04 | 44,5% | 2151 | |
| message1 | VOI 13 Bài 2 - Trao đổi thông tin | HSG Quốc gia | Duyệt, Hashing | 0,39 | 9,8% | 165 | |
| meterain | Mưa thiên thạch | ICPC | Hình học | 0,18 | 32,7% | 419 | |
| mexico | IOI06 The Valley of Mexico | OI Style | Constructive, DFS / BFS | 1,63 | 45,5% | 9 | |
| mfish | Catch Fish | ICPC | Quy hoạch động | 0,62 | 46,2% | 88 | |
| mgame1 | Game | ICPC | Quy hoạch động | 1,74 | 16,7% | 6 | |
| midas | Vua Midas thích vàng | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,57 | 17,6% | 11 | |
| military | Câu chuyện người lính | ICPC | Bao lồi, Hình học | 0,19 | 19,7% | 391 | |
| mincost | Luồng với chi phí nhỏ nhất | ICPC | Luồng mincost | 0,33 | 38,9% | 202 | |
| mincut | VOI 15 Bài 4 - Cắt hình | HSG Quốc gia | Mảng cộng dồn, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,12 | 30,2% | 616 | |
| mink | Huyền thoại Lục Vân Tiên | ICPC | Monotonic Queue, Segment Tree (Interval Tree) | 0,03 | 51,8% | 2606 | |
| minroad | VOI 14 Bài 1 - Con đường Tùng Trúc | HSG Quốc gia | 2 con trỏ | 0,05 | 38,2% | 1721 | |
| mixup2 | Đàn bò hỗn loạn | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,06 | 48,9% | 1324 | |
| mjourney | Journey with Pigs | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,45 | 57,6% | 15 | |
| mkokos | KOKOS | OI Style | Constructive, Trie | 0,96 | 55,1% | 43 | |
| mkuhar | Most Servings Meal | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,39 | 37,0% | 163 | |
| mlaserp | Laser Phones | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,67 | 39,1% | 79 | |
| mmass | Mass of Molecule | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,06 | 64,8% | 1259 | |
| mmatrix | SHIFT Operator on Matrix | ICPC | Duyệt | 0,94 | 71,2% | 45 | |
| mmaxper | Rectangles Perimeter | ICPC | Quy hoạch động | 0,18 | 63,3% | 397 | |
| mminper | Minimum Permutation | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,52 | 49,6% | 115 | |
| mmmgame | M & M Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,44 | 48,2% | 140 | |
| mmod29 | CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị) | 0,45 | 63,9% | 138 | |
| mne07 | OR Xâu | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,36 | 44,2% | 19 | |
| mnered | NERED | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Mảng cộng dồn | 0,81 | 64,8% | 59 | |
| moebius | Moebius | ICPC | DFS / BFS, Duyệt | 1,90 | 6,7% | 2 | |
| morsedec | Morse decoding | ICPC | Quy hoạch động, Trie | 0,42 | 33,1% | 153 | |
| move12 | VOI 12 Bài 3 - Điều động | HSG Quốc gia | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,16 | 39,6% | 460 | |
| movies | Mua vé xem phim | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,54 | 32,6% | 12 | |
| mpart | Chia nhóm | ICPC | Luồng | 0,92 | 36,0% | 47 | |
| mpigs | Bán lợn | ICPC | Luồng | 1,33 | 54,5% | 20 | |
| mpilot | Pilots | ICPC | Quy hoạch động, Tham lam | 0,09 | 34,9% | 898 | |
| mpoleval | Polynomial Evaluation - Angry Teacher | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,82 | 23,5% | 4 | |
| mprime | Số nguyên tố ghép | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt | 0,13 | 36,9% | 596 | |
| mprime1 | Sum of Primes | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,22 | 55,3% | 331 | |
| mpyramid | IOI06 Pyramid - Tượng đài | OI Style | Monotonic Queue | 0,91 | 34,2% | 48 | |
| mrecaman | Recaman's Sequence | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,39 | 41,3% | 166 | |
| mrect1 | Điểm trên cạnh hình chữ nhật - HRASTOVI | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,51 | 38,9% | 116 | |
| mreplbrc | Counting The Way of Bracket Replacement | ICPC | Quy hoạch động | 0,67 | 25,1% | 80 | |
| mroads | Roads Repair | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,52 | 36,7% | 114 | |
| msafe | Rob Mini-Safe | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,31 | 38,5% | 21 | |
| mse06h | Japan | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,40 | 29,7% | 161 | |
| mse07b | Double Queue | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,17 | 54,3% | 426 | |
| mse08g | Another Lucky Numbers | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 1,31 | 60,0% | 21 | |
| mse08h | GCD Determinant | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,54 | 0,0% | 0 | |
| mskycode | Sky Code | ICPC | Số học | 0,30 | 36,3% | 231 | |
| mstick | Wooden Sticks | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,11 | 41,5% | 702 | |
| mstring | String problem | ICPC | Quy hoạch động | 0,58 | 53,2% | 97 | |
| mtanum | Chỉ là phép nhân | ICPC | Constructive, Quy hoạch động | 1,70 | 5,6% | 7 |