Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| fcb052_ntfs | Beginner Free Contest 52 - NTFS | Free Contest | Chưa phân loại | 0,20 | 35,9% | 930 | |
| fcb052_toys | Beginner Free Contest 52 - TOYS | Free Contest | Chưa phân loại | 0,20 | 38,3% | 459 | |
| fcb052_strgcd | Beginner Free Contest 52 - STRGCD | Free Contest | Chưa phân loại | 0,20 | 49,6% | 237 | |
| fcb052_findbracseq | Beginner Free Contest 52 - FINDBRACSEQ | Free Contest | Chưa phân loại | 0,20 | 50,0% | 249 | |
| fcb052_divnotdiv | Beginner Free Contest 52 - DIVNOTDIV | Free Contest | Chưa phân loại | 0,20 | 29,9% | 349 | |
| vnoicup23_r2_a | Boccher trốn tìm | VNOI Cup | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 50,1% | 1023 | |
| vnoicup23_r2_b | Ước chung lớn nhất | VNOI Cup | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,30 | 38,8% | 853 | |
| vnoicup23_r2_c | Innovative Sorting | VNOI Cup | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 0,40 | 19,8% | 417 | |
| vnoicup23_r2_d | Khu rừng ma thuật | VNOI Cup | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,70 | 14,6% | 163 | |
| vnoicup23_r2_e | Quân tượng | VNOI Cup | Cặp ghép, DFS / BFS | 1,00 | 10,5% | 55 | |
| vnoicup23_r2_f | Secret Santa | VNOI Cup | Constructive, Đồ thị | 1,50 | 1,1% | 2 | |
| bedao_r15_square | Bedao Regular Contest 15 - SQUARE | Bedao Contest | Constructive | 0,20 | 63,0% | 963 | |
| bedao_r15_symmetry | Bedao Regular Contest 15 - SYMMETRY | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,30 | 19,8% | 366 | |
| bedao_r15_sqlcm | Bedao Regular Contest 15 - SQUARELCM | Bedao Contest | Quy hoạch động | 0,40 | 34,3% | 202 | |
| bedao_r15_bittest | Bedao Regular Contest 15 - BITTEST | Bedao Contest | Hashing, Segment Tree (Interval Tree) | 0,60 | 19,4% | 153 | |
| bedao_r15_lovely | Bedao Regular Contest 15 - LOVELYPAIR | Bedao Contest | Bitwise, Quy hoạch động chữ số | 0,70 | 20,3% | 73 | |
| bedao_r15_ucount | Bedao Regular Contest 15 - UCOUNT | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS, Mảng cộng dồn | 0,90 | 28,8% | 52 | |
| fc147_eventuples | Free Contest 147 - EVENTUPLES | Free Contest | Chưa phân loại | 0,70 | 44,8% | 432 | |
| fc147_vote | Free Contest 147 - VOTE | Free Contest | Chưa phân loại | 0,70 | 18,7% | 37 | |
| fc147_cowherd | Free Contest 147 - COWHERD | Free Contest | Chưa phân loại | 0,70 | 47,5% | 72 | |
| fc147_exchange | Free Contest 147 - EXCHANGE | Free Contest | Chưa phân loại | 0,70 | 22,0% | 85 | |
| fc147_counta | Free Contest 147 - COUNTA | Free Contest | Chưa phân loại | 0,70 | 37,9% | 274 | |
| vnoicup23_r1_a | Tình tay ba | VNOI Cup | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 55,7% | 1837 | |
| vnoicup23_r1_b | The Amazing Race on This Wonderful World! | VNOI Cup | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,30 | 26,6% | 822 | |
| vnoicup23_r1_c | Đá thủ | VNOI Cup | Tham lam | 0,30 | 59,4% | 1618 | |
| vnoicup23_r1_d | Sắp xếp xâu | VNOI Cup | Quy hoạch động | 0,50 | 20,5% | 399 | |
| vnoicup23_r1_e | Khủng bố | VNOI Cup | Hình học, Sweep line | 0,80 | 7,6% | 150 | |
| vnoicup23_r1_f | Khởi nghiệp | VNOI Cup | Tham lam | 1,20 | 3,9% | 15 | |
| bedao_m19_line | Bedao Mini Contest 19 - LINE | Bedao Contest | Toán - adhoc | 0,10 | 35,0% | 280 | |
| bedao_m19_nprime | Bedao Mini Contest 19 - NPRIME | Bedao Contest | Toán - adhoc | 0,20 | 12,7% | 449 | |
| bedao_m19_minval | Bedao Mini Contest 19 - MINVAL | Bedao Contest | Toán - adhoc | 0,20 | 53,9% | 577 | |
| bedao_m19_sumf | Bedao Mini Contest 19 - SUMF | Bedao Contest | String (xâu nói chung), Toán - adhoc | 0,50 | 28,1% | 142 | |
| bedao_m19_military | Bedao Mini Contest 19 - MILITARY | Bedao Contest | Duyệt | 0,60 | 15,3% | 101 | |
| fct049_divisors | Free Contest Testing Round 49 - DIVISORS | Free Contest | Số học, Tổ hợp | 0,70 | 30,4% | 214 | |
| fct049_string | Free Contest Testing Round 49 - STRING | Free Contest | String (xâu nói chung) | 0,70 | 28,0% | 62 | |
| fct049_asequence | Free Contest Testing Round 49 - ASEQUENCE | Free Contest | Toán - adhoc | 0,70 | 33,8% | 481 | |
| kmp_bnum | Số đẹp | Educational | KMP | 0,01 | 16,3% | 94 | |
| kmp_pscnt | Xâu đầu cuối | Educational | KMP | 0,01 | 27,8% | 88 | |
| kmp_cpic | Dư ảnh thời gian | Educational | KMP | 0,01 | 8,0% | 11 | |
| kmp_friendly | kmpfriendly | Educational | KMP | 0,01 | 11,6% | 27 | |
| kmp_fencedecor | Trang trí hàng rào | Educational | KMP | 0,01 | 7,2% | 17 | |
| kmp_badnum | Bad Numbers | Educational | KMP | 0,01 | 11,0% | 27 | |
| kmp_append | Append | Educational | KMP | 0,01 | 26,5% | 152 | |
| kmp_pstring | PSTRING | Educational | KMP | 0,01 | 28,0% | 48 | |
| kmp_giap | KMP++ | Educational | KMP | 0,01 | 33,3% | 12 | |
| bedao_r14_sumxor | Bedao Regular Contest 14 - SUMXOR | Bedao Contest | Toán - adhoc | 0,20 | 30,6% | 393 | |
| bedao_r14_seq | Bedao Regular Contest 14 - SEQ | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,30 | 30,3% | 287 | |
| bedao_r14_bracket | Bedao Regular Contest 14 - BRACKET | Bedao Contest | Range Minimum Query, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,60 | 25,2% | 109 | |
| bedao_r14_virus | Bedao Regular Contest 14 - VIRUS | Bedao Contest | Quy hoạch động | 0,50 | 30,8% | 64 | |
| bedao_r14_ksum | Bedao Regular Contest 14 - KSUM | Bedao Contest | Segment Tree (Interval Tree) | 0,90 | 46,3% | 83 |