Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mkokos | KOKOS | OI Style | Constructive, Trie | 1,00 | 54,0% | 41 | |
| mkuhar | Most Servings Meal | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,67 | 37,1% | 160 | |
| mlaserp | Laser Phones | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,20 | 39,1% | 79 | |
| mmass | Mass of Molecule | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,16 | 65,2% | 1218 | |
| mmatrix | SHIFT Operator on Matrix | ICPC | Duyệt | 0,49 | 71,2% | 45 | |
| mmaxper | Rectangles Perimeter | ICPC | Quy hoạch động | 0,13 | 63,3% | 397 | |
| mminper | Minimum Permutation | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,71 | 49,4% | 114 | |
| mmmgame | M & M Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,41 | 48,3% | 139 | |
| mmod29 | CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị) | 0,28 | 63,9% | 138 | |
| mne07 | OR Xâu | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,31 | 44,2% | 19 | |
| mnered | NERED | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt, Mảng cộng dồn | 0,36 | 66,0% | 59 | |
| move12 | VOI 12 Bài 3 - Điều động | HSG Quốc gia | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,45 | 40,0% | 457 | |
| movies | Mua vé xem phim | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,40 | 32,6% | 12 | |
| mpilot | Pilots | ICPC | Quy hoạch động, Tham lam | 0,25 | 35,0% | 891 | |
| mprime | Số nguyên tố ghép | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt | 0,10 | 36,8% | 592 | |
| mprime1 | Sum of Primes | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,14 | 55,6% | 322 | |
| mrecaman | Recaman's Sequence | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,12 | 41,3% | 165 | |
| mrect1 | Điểm trên cạnh hình chữ nhật - HRASTOVI | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,50 | 39,2% | 113 | |
| mreplbrc | Counting The Way of Bracket Replacement | ICPC | Quy hoạch động | 0,51 | 25,1% | 80 | |
| mroads | Roads Repair | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,68 | 36,2% | 111 | |
| msafe | Rob Mini-Safe | ICPC | 2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,76 | 39,1% | 21 | |
| mse06h | Japan | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,28 | 29,6% | 159 | |
| mse07b | Double Queue | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,28 | 54,3% | 424 | |
| mse08g | Another Lucky Numbers | ICPC | Constructive, DFS / BFS | 0,86 | 58,1% | 21 | |
| mstick | Wooden Sticks | ICPC | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,22 | 41,5% | 691 | |
| mstring | String problem | ICPC | Quy hoạch động | 0,49 | 53,2% | 97 | |
| mthcn | Hình chữ nhật kì lạ | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn | 0,98 | 50,6% | 35 | |
| mtotalf | Total Flow | ICPC | Luồng | 0,60 | 38,0% | 64 | |
| mtree | Another Tree Problem | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,31 | 41,4% | 616 | |
| mtriarea | Maximum Triangle Area | ICPC | Bao lồi, Hình học | 0,63 | 31,6% | 216 | |
| mtwalk | Mountain Walking | ICPC | DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,16 | 30,4% | 1134 | |
| mulone | Nhân 1 | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,08 | 26,2% | 306 | |
| mvector | Sum of Vectors | ICPC | Hình học | 0,90 | 38,5% | 28 | |
| mystery | Số huyền bí | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,11 | 36,9% | 362 | |
| mzvrk | Whirligig number | ICPC | Bitwise | 0,26 | 69,7% | 43 | |
| ncob | Cuộc đấu cân não | OI Style | Lý thuyết trò chơi - Adhoc | 0,78 | 33,9% | 61 | |
| ndccard | Các lá bài Blackjack | OI Style | 2 con trỏ | 0,56 | 30,3% | 1948 | |
| netaccel | VM 10 Bài 12 - Tăng tốc mạng máy tính | VNOI Marathon | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,26 | 48,2% | 693 | |
| nhpaint | Naruto học máy tính | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,84 | 53,9% | 35 | |
| nicequad | Tứ giác đẹp | ICPC | Hình học | 0,64 | 42,6% | 30 | |
| nk05dsrt | Sa mạc | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,33 | 33,2% | 92 | |
| nk05mnim | Bốc sỏi | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Nim | 0,27 | 34,7% | 207 | |
| nk05ordr | Trật tự | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,80 | 17,3% | 114 | |
| nk2mfs | Lập lịch trên hai máy | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,16 | 53,7% | 243 | |
| nka1 | A1 | OI Style | Quy hoạch động | 0,76 | 46,0% | 37 | |
| nkabd | Số phong phú | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,06 | 42,9% | 3278 | |
| nkbm | Cặp ghép cực đại trên đồ thị hai phía | OI Style | Cặp ghép | 0,16 | 53,6% | 834 | |
| nkbracke | Dãy ngoặc đúng | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,60 | 39,5% | 449 | |
| nkbus | Bus | OI Style | Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,18 | 46,1% | 296 | |
| nkcable | Nối mạng | OI Style | Quy hoạch động | 0,07 | 56,0% | 2458 |