Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cbuying | Chocolate Buying | OI Style | Tham lam | 0,14 | 30,1% | 504 | |
| centre28 | CENTRE | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,17 | 15,7% | 1119 | |
| chain2 | Chuỗi từ | OI Style | Trie | 0,27 | 54,6% | 1074 | |
| chatchit | Chat chit | OI Style | String (xâu nói chung) | 0,12 | 41,4% | 177 | |
| cheat | Chơi bi-a 1 lỗ | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,11 | 36,7% | 253 | |
| cheer | Động viên đàn bò | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,28 | 52,3% | 645 | |
| chess_ | Cờ vua | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,84 | 15,1% | 24 | |
| chntower | Tháp Hà Nội | ICPC | Quy hoạch động | 0,40 | 23,4% | 270 | |
| chuoihat | Chuỗi hạt | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,41 | 28,1% | 130 | |
| cijevi | Cijevi | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,43 | 54,9% | 25 | |
| cinema | Rạp chiếu phim | OI Style | Constructive | 0,18 | 46,4% | 126 | |
| clear | VM 09 Bài 06 - SỐ RÕ RÀNG | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,42 | 32,8% | 98 | |
| clock | Chỉnh đồng hồ | ICPC | Duyệt | 0,17 | 40,4% | 137 | |
| cnmarble | Trò chơi với những viên bi | OI Style | Constructive, Tham lam | 0,21 | 64,4% | 51 | |
| coin34 | 34 đồng xu | ICPC | Chia đôi tập | 0,18 | 32,1% | 528 | |
| collect | VOI 05 Bài 3 - Bộ sưu tập | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,29 | 19,4% | 217 | |
| colorec | VOI 11 Bài 2 - Hình chữ nhật bốn màu | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,20 | 43,6% | 582 | |
| command | Dãy lệnh điều khiển | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,38 | 61,0% | 23 | |
| comnet | VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | HSG Quốc gia | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,78 | 26,1% | 444 | |
| company3 | Công ty | ICPC | Cặp ghép | 0,63 | 47,8% | 136 | |
| cond | Quan hệ | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 0,16 | 49,2% | 263 | |
| connecte | Đường gấp khúc kỳ diệu | ICPC | Nhân ma trận | 0,94 | 49,7% | 61 | |
| cost | Lại 1 bài phân việc | ICPC | Luồng mincost | 0,95 | 41,9% | 43 | |
| countpl | Đếm số Palindrome | ICPC | Quy hoạch động | 0,15 | 51,8% | 495 | |
| cowgirl | Cô gái chăn bò | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,15 | 24,6% | 1472 | |
| cp | Số chính phương | ICPC | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,78 | 16,4% | 71 | |
| cppset | Tập hợp động | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,42 | 41,1% | 411 | |
| cprime | Prime Number Theorem | ICPC | Số học | 0,51 | 35,7% | 79 | |
| crate | Coder Rating | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,22 | 28,7% | 461 | |
| crec01 | Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | ICPC | Monotonic Queue | 0,21 | 51,6% | 411 | |
| crect | Đếm các hình chữ nhật | ICPC | Monotonic Queue | 0,38 | 41,3% | 201 | |
| critical | Thành phố trọng yếu | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,36 | 19,9% | 660 | |
| cross12 | VOI 12 Bài 6 - Qua cầu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động, Tham lam | 0,40 | 29,6% | 157 | |
| cruell | Cô giáo dạy toán, phần I | OI Style | Xử lý số lớn | 0,33 | 26,7% | 92 | |
| cruell2 | Cô giáo dạy toán, phần II | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,34 | 27,0% | 97 | |
| ctf | Convert to Fraction | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,67 | 24,4% | 10 | |
| ctnbulls | Bulls and Cows | OI Style | Quy hoạch động | 0,13 | 44,6% | 1516 | |
| ctncln | Chia nhóm | ICPC | Quy hoạch động | 0,65 | 31,4% | 231 | |
| ctnews | Lâu đài cát | OI Style | Tham lam | 0,17 | 56,2% | 143 | |
| ctnown | Bội số chung nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,34 | 23,9% | 259 | |
| ctree | Tô màu nhỏ nhất | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,20 | 28,1% | 480 | |
| cutrect | Cắt hình chữ nhật | OI Style | Luồng | 0,47 | 32,8% | 18 | |
| cutseg | Rút gọn đoạn | ICPC | Quy hoạch động | 0,62 | 52,1% | 119 | |
| cutseqs | Cắt dãy | ICPC | Monotonic Queue, Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 0,79 | 35,6% | 453 | |
| cvjetici | Cvjetici | ICPC | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Sweep line | 0,43 | 63,9% | 30 | |
| cway | VM 08 Bài 03 - Đếm đường đi trên đồ thị đầy đủ | VNOI Marathon | Tổ hợp, Xử lý số lớn | 0,17 | 32,7% | 136 | |
| damage | Động đất | OI Style | DFS / BFS | 0,32 | 37,6% | 461 | |
| dancing | VM 08 Bài 09 - Những hình nhân nhảy múa | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive | 0,25 | 39,3% | 47 | |
| degree | Số lượng bậc | ICPC | Số học | 0,34 | 28,9% | 67 | |
| demso | Đếm số | OI Style | Quy hoạch động chữ số | 0,36 | 35,1% | 656 |