Phân tích điểm
25 / 25
AC
|
C++THEMIS
on 4, Tháng 12, 2025, 1:36
weighted 97% (1,07pp)
15 / 20
WA
|
C++THEMIS
on 20, Tháng 12, 2025, 8:10
weighted 96% (0,72pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
on 20, Tháng 12, 2025, 8:23
weighted 94% (0,66pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
on 20, Tháng 12, 2025, 8:15
weighted 93% (0,65pp)
50 / 50
AC
|
C++THEMIS
on 23, Tháng 12, 2025, 2:04
weighted 91% (0,54pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
on 4, Tháng 12, 2025, 1:31
weighted 90% (0,45pp)
31 / 31
AC
|
C++THEMIS
on 9, Tháng 1, 2026, 8:22
weighted 89% (0,35pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
on 4, Tháng 12, 2025, 1:15
weighted 87% (0,20pp)
Educational (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
Free Contest (5,222 điểm)
HSG Quốc gia (0,033 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,005 / 0,070 |
| VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất | 0,028 / 0,090 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,077 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,007 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà | 0,050 / 0,050 |
ICPC (0,640 điểm)
OI Style (3,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 1,230 / 1,230 |
| Tam giác | 1,820 / 1,820 |
| Bán dừa | 0,210 / 0,210 |
| TRIP | 0,120 / 0,120 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Xếp hàng | 0,070 / 0,070 |
| Những con đường quanh nông trang | 0,070 / 0,070 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |