Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
on 16, Tháng 12, 2025, 15:16
weighted 97% (0,49pp)
50 / 50
AC
|
C++20
on 16, Tháng 12, 2025, 15:01
weighted 96% (0,48pp)
21 / 21
AC
|
C++20
on 25, Tháng 8, 2024, 2:29
weighted 94% (0,28pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 25, Tháng 8, 2024, 2:16
weighted 93% (0,28pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 25, Tháng 2, 2024, 2:37
weighted 91% (0,27pp)
21 / 21
AC
|
C++20
on 22, Tháng 2, 2024, 15:47
weighted 90% (0,27pp)
13 / 13
AC
|
C++20
on 25, Tháng 1, 2024, 3:39
weighted 89% (0,22pp)
Atcoder (1,850 điểm)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cessla | 0,600 / 0,600 |
| PColor | 0,200 / 0,200 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,350 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITLAZY | 0,150 / 0,150 |
Free Contest (0,260 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 2 - DEMSO | 0,070 / 0,070 |
| Beginner Free Contest 4 - BEGIN9 | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 8 - AVG3NUM | 0,050 / 0,050 |
| Beginner Free Contest 32 - CALC | 0,040 / 0,040 |
HSG Quốc gia (1,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng | 0,500 / 0,500 |
| VOI 21 Bài 1 - Tặng quà | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,130 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,240 điểm)
OI Style (1,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Cái túi 2 | 0,690 / 0,690 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Nối mạng | 0,070 / 0,070 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Hội trường | 0,080 / 0,080 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
VNOI Marathon (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
VNOJ Round (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,010 / 0,010 |