Phân tích điểm
2250 / 2250
AC
|
RUST
vào lúc 3, Tháng 6, 2025, 13:24
có trọng số 100% (1,00pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 11, 2024, 17:50
có trọng số 99% (0,79pp)
28 / 28
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 17:48
có trọng số 97% (0,49pp)
22 / 22
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 3, 2025, 17:29
có trọng số 96% (0,48pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 12, 2024, 3:25
có trọng số 94% (0,47pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 11, 2024, 13:27
có trọng số 93% (0,46pp)
16 / 16
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 3, 2025, 7:29
có trọng số 91% (0,37pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 12, 2024, 3:24
có trọng số 90% (0,36pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 3, 2025, 8:33
có trọng số 89% (0,27pp)
19 / 19
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 3, 2025, 17:44
có trọng số 87% (0,26pp)
Atcoder (4,150 điểm)
Bedao Contest (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 16 - Kim cương | 0,020 / 0,209 |
| Bedao Regular Contest 05 - MILO | 0,100 / 0,135 |
| Bedao Regular Contest 19 - MinDivNumber | 0,100 / 0,055 |
Educational (1,280 điểm)
Free Contest (1,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 19 - COLTRI | 0,500 / 0,625 |
| Free Contest 80 - ABSMAX | 0,800 / 0,060 |
HSG Quốc gia (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 10 Bài 1 - Dãy con chung không liền kề dài nhất | 0,080 / 0,053 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,100 / 0,058 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản | 0,120 / 0,162 |
ICPC (1,140 điểm)
OI Style (0,345 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi đối xứng | 0,060 / 0,039 |
| Police | 0,235 / 0,085 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,015 |
VNG Code Tour (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNGGames de Fan | 0,100 / 0,317 |
| Swimming | 0,100 / 0,078 |
VNOI Cup (1,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,071 |
| Bài học đệ quy đầu tiên | 1 / 0,506 |
| Cắt bảng | 0,100 / 0,106 |
| Băng chuyền | 0,200 / 0,169 |
VOJ (0,038 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất | 0,038 / 0,410 |