Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| perrec | Perfect Rectangles | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,25 | 54,3% | 24 | |
| petrolm | Đổ xăng | OI Style | Quy hoạch động | 0,95 | 33,8% | 44 | |
| phepnhan | Phép nhân | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,11 | 28,3% | 32 | |
| pizzaloc | Pizza Location | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,19 | 40,7% | 388 | |
| pk11e | Queen Game | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,70 | 12,5% | 7 | |
| pk11i | Paths in a Tree | ICPC | DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây | 1,78 | 18,8% | 5 | |
| pkadkp | PKADKP | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam | 1,18 | 50,8% | 28 | |
| pkgroup | Chia Nhóm | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động | 1,78 | 15,2% | 5 | |
| place | PLACE | OI Style | DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 1,19 | 43,8% | 27 | |
| plahte | PLAHTE | ICPC | Sweep line | 1,60 | 11,1% | 10 | |
| pnumber | Tìm số nguyên tố | ICPC | Số học | 0,01 | 46,7% | 6228 | |
| point | Khoảng cách mong manh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,78 | 4,3% | 5 | |
| points2 | Điểm và đoạn thẳng | OI Style | Quy hoạch động | 1,86 | 1,1% | 3 | |
| poly4 | Sao đa giác | ICPC | Hình học | 1,57 | 19,3% | 11 | |
| pool | Bi-a | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,63 | 27,7% | 9 | |
| poslozi | POSLOZI | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,60 | 9,3% | 10 | |
| post | A cộng B | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,01 | 60,1% | 11156 | |
| post2 | A cộng B version 2 | ICPC | Fast Fourier Transform (FFT) | 0,27 | 31,4% | 256 | |
| potato | Ăn khoai | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,38 | 46,7% | 169 | |
| power | Lũy thừa | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,04 | 32,6% | 1777 | |
| pravo | Tam giác vuông | ICPC | Hình học | 0,44 | 30,0% | 141 | |
| prettyp | Pretty Printing | ICPC | Quy hoạch động | 1,48 | 16,3% | 14 | |
| product | VM 10 Bài 08 - Tích | VNOI Marathon | 2 con trỏ | 0,26 | 14,8% | 272 | |
| ptqmseq | Dãy số vòng tròn | ICPC | Quy hoạch động | 0,23 | 17,2% | 303 | |
| ptrang | Phân Trang | OI Style | Quy hoạch động | 0,06 | 54,2% | 1393 | |
| ptree | Cây P đỉnh (Cơ bản) | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,19 | 27,4% | 380 | |
| pvoi14_1 | ĐINH GHIM | OI Style | Sweep line | 0,40 | 42,5% | 159 | |
| pvoi14_2 | CHỌN ROBOT | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,35 | 24,9% | 187 | |
| pvoi14_3 | TOUR | OI Style | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,53 | 23,1% | 112 | |
| pvoi14_4 | Chữ M | OI Style | Quy hoạch động | 0,19 | 27,3% | 373 | |
| pvoi14_5 | Chữ P | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,42 | 26,3% | 150 | |
| pvoi14_6 | Chữ L | OI Style | Toán - adhoc | 1,29 | 22,3% | 22 | |
| pwalk | Dạo chơi đồng cỏ | OI Style | LCA | 0,03 | 50,5% | 2388 | |
| pwrfail | Mất điện | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,17 | 24,1% | 443 | |
| pyramid2 | Duyệt binh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,47 | 22,8% | 130 | |
| pythaeq | Phương trình Pythagore nghiệm nguyên | ICPC | Số học | 1,00 | 25,1% | 40 | |
| qbagents | Các đại lý | ICPC | DFS / BFS | 0,31 | 27,5% | 217 | |
| qbbishop | VOI 06 Bài 2 - Quân tượng | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,10 | 39,4% | 762 | |
| qbbuild | Xây dựng đường | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,13 | 31,2% | 571 | |
| qbcake | Cắt bánh | ICPC | Hình học, Quy hoạch động | 0,54 | 35,9% | 108 | |
| qbchange | VOI 06 Bài 4 - Biến đổi bảng | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Duyệt | 1,43 | 16,7% | 16 | |
| qbcirarc | VOI 06 Bài 3 - Kênh xung yếu | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,46 | 18,3% | 135 | |
| qbcond | Quan hệ có điều kiện | OI Style | Duyệt | 1,01 | 30,6% | 39 | |
| qbdisney | Thăm quan công viên Disney | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 1,95 | 4,3% | 1 | |
| qbdivseq | Chia dãy | ICPC | Quy hoạch động | 0,11 | 45,4% | 670 | |
| qbfirewk | VOI 05 Bài 2 - Pháo hoa | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 1,51 | 5,2% | 13 | |
| qbflower | Tặng hoa | ICPC | Cặp ghép trên đồ thị thường | 1,36 | 13,4% | 19 | |
| qbgame | Trò chơi trên ma trận | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,07 | 25,8% | 1161 | |
| qbheap | Hàng đợi có độ ưu tiên | ICPC | C++ STL (Heap, Set, Map, ...) | 0,07 | 19,6% | 1154 | |
| qbhv | Hoán vị chữ cái | ICPC | Duyệt | 0,07 | 52,7% | 1045 |