Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
euler_h Lại là bài truy vấn đường đi Educational 0,19 44,6% 406
euler_i Vertex Set Path Composite Educational 0,45 26,7% 145
euler_j DeMenQuery02 Educational 0,30 32,0% 241
euler_k Hai loại tiền tệ Educational 0,52 39,6% 120
euler_l Trường đua xe Educational 0,99 25,8% 41
bedao_r19_a Bedao Regular Contest 19 - MinDivNumber Bedao Contest 0,05 42,2% 1443
bedao_r19_b Bedao Regular Contest 19 - AndSet Bedao Contest 0,15 39,7% 484
bedao_r19_c Bedao Regular Contest 19 - Dãy bậc thang Bedao Contest 0,14 28,1% 547
bedao_r19_d Bedao Regular Contest 19 - SetQuery Bedao Contest 0,29 21,1% 234
bedao_r19_e Bedao Regular Contest 19 - Chênh lệch lớn nhất Bedao Contest 0,21 28,8% 364
bedao_r19_f Bedao Regular Contest 19 - Triệu tập quân đội Bedao Contest 0,47 23,3% 129
voi24_three VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện HSG Quốc gia 0,74 2,1% 71
voi24_impeval VOI 24 Bài 2 - Cải thiện đánh giá HSG Quốc gia 0,24 17,1% 301
voi24_fbuy VOI 24 Bài 3 - Thu mua nông sản HSG Quốc gia 0,96 4,4% 45
voi24_wpro VOI 24 Bài 4 - Sản xuất gỗ HSG Quốc gia 0,62 5,2% 93
voi24_netw VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin HSG Quốc gia 0,25 13,3% 283
voi24_noel VOI 24 Bài 6 - Bài tập đêm giáng sinh HSG Quốc gia 1,07 7,0% 37
bedao_g15_a Bedao Grand Contest 15 - Bacteria Bedao Contest 0,19 28,0% 394
bedao_g15_b Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor Bedao Contest 0,42 15,1% 152
bedao_g15_c Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts Bedao Contest 0,95 16,3% 44
bedao_g15_d Bedao Grand Contest 15 - Rollback Bedao Contest 1,03 8,0% 39
bedao_g15_e Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle Bedao Contest 1,45 4,9% 15
bedao_g15_f Bedao Grand Contest 15 - Fun Puzzle Bedao Contest 1,36 15,6% 19
bedao_r18_a Bedao Regular Contest 18 - DIV Bedao Contest 0,09 18,4% 903
bedao_r18_c Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME Bedao Contest 0,14 36,2% 551
bedao_r18_d Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án Bedao Contest 0,58 8,9% 99
bedao_r18_e Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất Bedao Contest 0,82 4,6% 56
bedao_r18_f Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot Bedao Contest 0,67 30,2% 79
bedao_r18_b Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con Bedao Contest 0,11 29,1% 666
dovui_2024_c Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà Chưa phân loại 0,78 20,6% 62
dovui_2024_b Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi Chưa phân loại 0,67 10,9% 80
dovui_2024_a Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn Chưa phân loại 0,96 21,5% 149
bedao_m23_a Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng Bedao Contest 0,09 28,4% 829
bedao_m23_c Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn Bedao Contest 0,27 22,4% 252
bedao_m23_d Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên Bedao Contest 0,47 32,7% 128
bedao_m23_b Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ Bedao Contest 0,11 30,1% 684
bedao_m23_e Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT Bedao Contest 0,28 21,0% 254
vnoj_round_01_a VNOJ Round 01 - THREE VNOJ Round 0,07 31,4% 1053
vnoj_round_01_b VNOJ Round 01 - GAMING VNOJ Round 0,18 18,2% 419
vnoj_round_01_c VNOJ Round 01 - PRIME MEAN VNOJ Round 0,29 15,6% 236
vnoj_round_01_d VNOJ Round 01 - OR PAIR VNOJ Round 0,52 9,5% 113
vnoj_round_01_e VNOJ Round 01 - GCD VNOJ Round 0,70 10,2% 74
vnoj_round_01_f VNOJ Round 01 - TREE PATH VNOJ Round 0,66 17,3% 82
th_thpt_20_a HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 23,7% 2674
th_thpt_20_b HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 33,2% 2603
th_thpt_20_c HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 14,7% 673
th_thpt_20_d HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,2% 1349
th_thpt_20_e HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác HSG Tỉnh/Thành phố 0,18 11,1% 426
th_thpt_21_a HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19 HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 19,1% 724
th_thpt_21_b HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản HSG Tỉnh/Thành phố 0,16 20,7% 465