Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vnoj_round_01_e VNOJ Round 01 - GCD VNOJ Round 0,70 10,3% 75
vnoj_round_01_f VNOJ Round 01 - TREE PATH VNOJ Round 0,66 17,4% 82
th_thpt_20_a HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 24,0% 2782
th_thpt_20_b HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 33,6% 2692
th_thpt_20_c HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 14,9% 726
th_thpt_20_d HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,4% 1379
th_thpt_20_e HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác HSG Tỉnh/Thành phố 0,18 11,8% 455
th_thpt_21_a HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19 HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 19,1% 753
th_thpt_21_b HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản HSG Tỉnh/Thành phố 0,16 20,9% 485
th_thpt_21_c HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,20 13,6% 399
th_thpt_21_d HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,16 14,6% 470
th_thpt_21_e HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,29 23,7% 261
th_thpt_22_a HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 42,8% 1093
th_thpt_22_b HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 38,3% 1313
th_thpt_22_c HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 26,9% 1204
th_thpt_22_d HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY HSG Tỉnh/Thành phố 0,11 31,0% 703
th_thpt_22_e HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario HSG Tỉnh/Thành phố 0,21 25,9% 368
tst23_a TST 2023 - Bài 1 Team Selection Test 1,29 3,3% 23
tst23_b TST 2023 - Bài 2 Team Selection Test 1,86 2,9% 2
tst23_c TST 2023 - Bài 3 Team Selection Test 1,11 5,1% 34
tst23_d TST 2023 - Bài 4 Team Selection Test 1,86 3,1% 2
tst23_e TST 2023 - Bài 5 Team Selection Test 1,95 1,5% 1
tst23_f TST 2023 - Bài 6 Team Selection Test 1,11 4,7% 32
hp_thpt_21_a HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,02 62,8% 3652
hp_thpt_21_b HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 13,6% 1242
hp_thpt_21_c HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 34,5% 1598
hp_thpt_22_a HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 61,5% 2640
hp_thpt_22_b HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 32,4% 1528
hp_thpt_22_c HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,07 33,8% 1116
hp_thpt_23_a HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 40,7% 2737
hp_thpt_23_b HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,03 71,5% 2806
hp_thpt_23_c HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 13,9% 1814
hp_thpt_23_d HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 4 HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 25,3% 1451
sqrt2_a Dynamic Connectivity Educational 0,32 26,1% 229
sqrt2_b Line Queries Educational 0,90 20,0% 58
sqrt2_c Tập con Educational 0,52 27,9% 118
sqrt2_d Minimum Distance Educational 0,45 30,6% 151
sqrt2_e DeMen100ns và thành phố Educational 0,53 35,3% 127
sqrt2_f Subset Sums Educational 0,52 21,3% 133
sqrt2_g Đất nước màu mè Educational 0,44 41,9% 149
sqrt2_h Demen và những truy vấn lẻ Educational 0,83 27,2% 61
sqrt2_i Xâu Tuyệt Vời Educational 1,03 14,3% 38
bedao_oi4_a Bedao OI Contest 4 - Đoạn con liên tiếp lớn nhất Bedao Contest 0,50 13,7% 122
bedao_oi4_b Bedao OI Contest 4 - Tổ hợp chẵn Bedao Contest 0,75 13,2% 71
bedao_oi4_c Bedao OI Contest 4 - Dãy số Bedao Contest 1,78 3,2% 4
bedao_oi4_d Bedao OI Contest 4 - Thi tuyển dụng Bedao Contest 0,55 31,1% 122
bedao_oi4_e Bedao OI Contest 4 - Xây dựng dãy số Bedao Contest 1,43 12,5% 15
bedao_oi4_f Bedao OI Contest 4 - OLYMPIAD Bedao Contest 2,00 0,0% 0
olp_sc23_shipper Olympic Sinh Viên 2023 - Siêu cúp - Giao hàng Olympic Sinh Viên 1,90 0,2% 3
olp_sc23_cpoker Olympic Sinh Viên 2023 - Siêu cúp - Chơi bài Olympic Sinh Viên 1,33 2,3% 20