Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cavli | Cavli | ICPC | Bao lồi, Hình học | 1,63 | 25,0% | 9 | |
| cbuying | Chocolate Buying | OI Style | Tham lam | 0,15 | 30,2% | 505 | |
| cdmusic | Help Conan 5 ! | OI Style | Quy hoạch động | 1,33 | 38,7% | 20 | |
| centre28 | CENTRE | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,07 | 15,9% | 1150 | |
| cflag | VM 10 Bài 16 - Quốc kỳ rực rỡ | VNOI Marathon | Toán - adhoc | 1,78 | 25,0% | 5 | |
| cflag2 | Người yêu của pirate | ICPC | Tổ hợp | 1,60 | 35,7% | 10 | |
| chain2 | Chuỗi từ | OI Style | Trie | 0,07 | 55,3% | 1118 | |
| chatchit | Chat chit | OI Style | String (xâu nói chung) | 0,37 | 41,5% | 178 | |
| cheap | Heap Counting | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 1,11 | 27,9% | 30 | |
| cheat | Chơi bi-a 1 lỗ | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,27 | 36,1% | 254 | |
| cheer | Động viên đàn bò | OI Style | Cây khung nhỏ nhất | 0,12 | 52,2% | 660 | |
| chess_ | Cờ vua | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,25 | 16,0% | 26 | |
| chntower | Tháp Hà Nội | ICPC | Quy hoạch động | 0,26 | 25,3% | 324 | |
| chuoihat | Chuỗi hạt | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,47 | 28,1% | 130 | |
| cijevi | Cijevi | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,23 | 56,6% | 27 | |
| cinema | Rạp chiếu phim | OI Style | Constructive | 0,48 | 46,8% | 130 | |
| clear | VM 09 Bài 06 - SỐ RÕ RÀNG | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,58 | 32,7% | 117 | |
| clock | Chỉnh đồng hồ | ICPC | Duyệt | 0,45 | 40,5% | 138 | |
| clock01 | Xoay đồng hồ | ICPC | Tham lam, Toán - adhoc | 1,86 | 20,0% | 3 | |
| cmouse | VM 10 Bài 09 - Bắt chuột | VNOI Marathon | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, DFS / BFS | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| cnmarble | Trò chơi với những viên bi | OI Style | Constructive, Tham lam | 0,87 | 62,4% | 54 | |
| coin34 | 34 đồng xu | ICPC | Chia đôi tập | 0,14 | 32,5% | 541 | |
| coinset | Set of coin | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 1,70 | 50,0% | 7 | |
| collect | VOI 05 Bài 3 - Bộ sưu tập | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,31 | 19,5% | 222 | |
| colorec | VOI 11 Bài 2 - Hình chữ nhật bốn màu | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,13 | 43,5% | 595 | |
| colorect | Sàn nhà rực rỡ | ICPC | Constructive, Quy hoạch động | 1,54 | 14,7% | 12 | |
| colorook | Những quân xe đủ màu | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,74 | 29,2% | 6 | |
| command | Dãy lệnh điều khiển | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 1,27 | 61,9% | 24 | |
| comnet | VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | HSG Quốc gia | Cây khung nhỏ nhất, Disjoint set (DSU) | 0,16 | 26,3% | 477 | |
| company3 | Công ty | ICPC | Cặp ghép | 0,42 | 45,2% | 155 | |
| computer | VM 10 Bài 11 - Máy tính | VNOI Marathon | Quy hoạch động | 0,21 | 38,8% | 335 | |
| conansp | Conan Needs Help Again (Help Conan 4)! | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,70 | 25,9% | 7 | |
| cond | Quan hệ | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 0,26 | 49,5% | 270 | |
| connecte | Đường gấp khúc kỳ diệu | ICPC | Nhân ma trận | 0,78 | 50,0% | 62 | |
| copydna | Copying DNA | ICPC | Duyệt, Quy hoạch động | 1,67 | 40,0% | 8 | |
| corral | Covering the Corral | ICPC | Tham lam | 1,70 | 21,1% | 7 | |
| cost | Lại 1 bài phân việc | ICPC | Luồng mincost | 0,95 | 42,2% | 44 | |
| countpl | Đếm số Palindrome | ICPC | Quy hoạch động | 0,15 | 52,0% | 500 | |
| cowgirl | Cô gái chăn bò | ICPC | Quy hoạch động bitmask | 0,05 | 24,9% | 1521 | |
| cp | Số chính phương | ICPC | Quy hoạch động, Xử lý số lớn | 0,72 | 16,6% | 72 | |
| cppset | Tập hợp động | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 0,18 | 41,5% | 415 | |
| cprime | Prime Number Theorem | ICPC | Số học | 0,67 | 35,2% | 84 | |
| crate | Coder Rating | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,16 | 28,9% | 469 | |
| crec01 | Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | ICPC | Monotonic Queue | 0,18 | 51,5% | 416 | |
| crect | Đếm các hình chữ nhật | ICPC | Monotonic Queue | 0,33 | 40,7% | 207 | |
| critical | Thành phố trọng yếu | OI Style | DFS / BFS, Đồ thị | 0,11 | 20,0% | 677 | |
| cross12 | VOI 12 Bài 6 - Qua cầu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động, Tham lam | 0,40 | 28,9% | 164 | |
| cruell | Cô giáo dạy toán, phần I | OI Style | Xử lý số lớn | 0,61 | 26,7% | 92 | |
| cruell2 | Cô giáo dạy toán, phần II | OI Style | Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,58 | 27,0% | 99 | |
| cryptkey | VOI 15 Bài 2 - Chìa khóa mã số | HSG Quốc gia | Số học | 0,33 | 17,7% | 206 |