Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++14
on 30, Tháng 10, 2025, 1:20
weighted 100% (1,50pp)
40 / 40
AC
|
C++14
on 16, Tháng 9, 2025, 1:00
weighted 99% (0,99pp)
50 / 50
AC
|
C++14
on 6, Tháng 9, 2025, 15:34
weighted 97% (0,97pp)
32 / 33
TLE
|
C++14
on 2, Tháng 11, 2025, 2:54
weighted 94% (0,91pp)
25 / 25
AC
|
C++14
on 15, Tháng 6, 2024, 14:35
weighted 93% (0,65pp)
25 / 25
AC
|
C++14
on 14, Tháng 6, 2024, 13:35
weighted 91% (0,64pp)
17 / 20
RTE
|
C++14
on 10, Tháng 9, 2025, 10:14
weighted 87% (0,59pp)
Atcoder (1,546 điểm)
Bedao Contest (1,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 19 - MINVAL | 0,200 / 0,200 |
| Bedao OI Contest 2 - Câu cá | 0,500 / 0,500 |
| Bedao OI Contest 3 - Quán trà sữa | 0,500 / 0,500 |
| Bedao Regular Contest 08 - KINGDOM | 0,500 / 0,500 |
Chưa phân loại (1,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
| Color On Path | 0,250 / 0,250 |
| Truy Vấn Đường Đi | 0,200 / 0,200 |
| Truy Vấn Cây Con | 0,200 / 0,200 |
| Tree Value | 0,200 / 0,200 |
| Cgraph | 0,100 / 0,100 |
COCI (0,970 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni | 0,970 / 1 |
Educational (0,767 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CLine | 0,250 / 0,250 |
| Tứ giác | 0,500 / 0,500 |
| Dư ảnh thời gian | 0,007 / 0,010 |
| XOR MST | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (3,391 điểm)
HSG Quốc gia (6,665 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2022 - Biến đổi gene | 0,010 / 0,200 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,010 / 0,010 |
ICPC (1,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đếm số Palindrome | 0,150 / 0,150 |
| Fast Maximum Matching | 0,400 / 0,400 |
| Truyền tin | 0,100 / 0,100 |
| Palindrome dài nhất | 0,290 / 0,290 |
| Roads | 0,170 / 0,170 |
OI Style (3,428 điểm)
Olympic 30/4 (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 1 - Quân mã | 0,300 / 0,300 |
| Olympic 30/4 2016 - Khối 10 - Bài 2 - Tải trọng tuyến đường | 0,400 / 0,400 |
VNOI Cup (1,338 điểm)
VNOI Marathon (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |