|
vnoicup25_r1_e
|
Zero AND Sum
|
VNOI Cup |
Fast Fourier Transform (FFT), Quy hoạch động bitmask, Tổ hợp |
0,80 |
15,2% |
272
|
|
|
vnoicup25_r1_f
|
Bay
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,30 |
4,9% |
26
|
|
|
vnoicup25_r1_g
|
Dãy Núi
|
VNOI Cup |
Chưa phân loại |
1,50 |
2,9% |
9
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_padble
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Hashing, Segment Tree (Interval Tree), String (xâu nói chung), Tham lam |
0,01 |
2,0% |
56
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_gcds
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học, Tham lam |
0,01 |
7,3% |
128
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_scores
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Mảng cộng dồn, Quy hoạch động |
0,01 |
11,6% |
49
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_exchange
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - EXCHANGE
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động, Tham lam |
0,01 |
5,8% |
61
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_rectpoints
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Hình học, Segment Tree (Interval Tree), Sweep line |
0,01 |
20,8% |
126
|
|
|
hsg_qt_v2_2425_connect
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - CONNECT
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Cây khung nhỏ nhất |
0,01 |
2,7% |
7
|
|
|
geo_p2_a
|
InPoly
|
Educational |
Hình học |
0,20 |
58,5% |
203
|
|
|
geo_p2_b
|
Good Circle
|
Educational |
Chưa phân loại |
0,20 |
17,5% |
70
|
|
|
geo_p2_c
|
CTri
|
Educational |
Hình học |
0,25 |
31,6% |
84
|
|
|
geo_p2_d
|
CLine
|
Educational |
Hình học |
0,25 |
44,0% |
92
|
|
|
geo_p2_e
|
Tứ giác
|
Educational |
Hình học |
0,50 |
11,6% |
41
|
|
|
geo_p2_f
|
Cut Poly
|
Educational |
Chưa phân loại |
0,60 |
26,0% |
24
|
|
|
geo_p2_g
|
Line Game
|
Educational |
Chưa phân loại |
0,70 |
33,5% |
38
|
|
|
geo_p2_h
|
Make Poly
|
Educational |
Hình học |
0,50 |
22,8% |
23
|
|
|
geo_p2_i
|
TriAB
|
Educational |
Chưa phân loại |
0,50 |
29,3% |
23
|
|
|
geo_p2_j
|
CNT Triangle
|
Educational |
Hình học |
1,00 |
8,3% |
22
|
|
|
voi25_ship
|
VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
0,50 |
22,1% |
875
|
|
|
voi25_roai
|
VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
1,00 |
4,8% |
88
|
|
|
voi25_pnum
|
VOI 25 Bài 3 - Số nguyên dương
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
1,50 |
4,9% |
47
|
|
|
voi25_cycle
|
VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
0,50 |
5,2% |
34
|
|
|
voi25_tseq
|
VOI 25 Bài 5 - Hai dãy số
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
1,00 |
3,9% |
37
|
|
|
voi25_encode
|
VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số
|
HSG Quốc gia |
Chưa phân loại |
1,50 |
9,1% |
40
|
|
|
bedao_m26_a
|
Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
25,9% |
610
|
|
|
bedao_m26_b
|
Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR
|
Bedao Contest |
Bitwise, Quy hoạch động |
0,01 |
42,3% |
445
|
|
|
bedao_m26_c
|
Bedao Mini Contest 26 - Bán sách
|
Bedao Contest |
Monotonic Queue |
0,01 |
18,4% |
181
|
|
|
bedao_m26_d
|
Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động, Quy hoạch động trên cây |
0,01 |
23,7% |
122
|
|
|
bedao_m26_e
|
Bedao Mini Contest 26 - NAX
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Chia căn (Sqrt Decomposition), Quy hoạch động bitmask |
0,01 |
13,8% |
62
|
|
|
nd_thpt_2223_a
|
Số đẹp
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
31,2% |
2113
|
|
|
nd_thpt_2223_b
|
Chuỗi Thu Gọn
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
34,4% |
1203
|
|
|
nd_thpt_2223_c
|
Biểu diễn áo dài
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,01 |
22,1% |
727
|
|
|
nd_thpt_2223_d
|
Số đặc biệt
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,01 |
16,6% |
1320
|
|
|
nd_thpt_2223_e
|
Cặp số bằng nhau
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,01 |
23,9% |
1187
|
|
|
nd_thpt_2122_a
|
Tặng quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
21,1% |
815
|
|
|
nd_thpt_2122_b
|
Chọn bi
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,01 |
40,9% |
767
|
|
|
nd_thpt_2122_c
|
Dãy đẹp
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
35,7% |
827
|
|
|
nd_thpt_2122_d
|
Chọn đội tuyển
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
31,7% |
529
|
|
|
nd_thpt_2021_a
|
Số gần hoàn hảo
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
28,1% |
1250
|
|
|
nd_thpt_2021_b
|
Số Đặc Biệt
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hashing |
0,01 |
13,2% |
898
|
|
|
nd_thpt_2021_c
|
Trò chơi
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
27,8% |
625
|
|
|
nd_thpt_2021_d
|
Work
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động |
0,01 |
43,1% |
804
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_tree
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
DFS / BFS, Số học |
0,01 |
9,6% |
239
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_rna
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Fenwick Tree 2D, Trie |
0,01 |
15,5% |
124
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_coprime
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,01 |
5,6% |
65
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_board
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive, Tham lam |
0,01 |
42,9% |
215
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_climbing
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Segment Tree (Interval Tree), Tham lam |
0,01 |
16,5% |
101
|
|
|
hsg_hue_v2_2324_maze
|
Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động, Đồ thị |
0,01 |
15,1% |
38
|
|
|
dp_advanced_a
|
Tô Màu
|
Educational |
DFS / BFS, Quy hoạch động trên cây |
0,01 |
22,3% |
169
|
|