Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| vnoicup25_final_a | Thuyền Giấy | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,40 | 0,0% | 0 | |
| vnoicup25_final_b | Hội Họa | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,92 | 0,3% | 1 | |
| vnoicup25_final_c | Bài học về sàng số nguyên tố đầu tiên | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,94 | 0,0% | 0 | |
| vnoicup25_final_d | Đồ Thị, Hoán Vị và Xâu Nhị Phân | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,57 | 4,4% | 11 | |
| vnoicup25_final_e | Hikamura, Kỳ thủ cờ tướng | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,93 | 51,6% | 46 | |
| vnoicup25_final_f | Eo Xi Cây Cúp | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,60 | 5,0% | 10 | |
| vnoicup25_final_g | Max tiền tố của Tổng tiền tố | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,82 | 0,0% | 0 | |
| vnoicup25_final_h | Tahp và dãy ngăn xếp đơn điệu | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,90 | 0,8% | 2 | |
| vnoicup25_r2_a | Cắt bảng | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,11 | 36,1% | 731 | |
| vnoicup25_r2_b | Băng chuyền | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,17 | 19,9% | 443 | |
| vnoicup25_r2_c | Đặc vụ bí mật | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,24 | 20,9% | 301 | |
| vnoicup25_r2_d | VNOI Kombat | VNOI Cup | Quy hoạch động | 0,33 | 33,4% | 208 | |
| vnoicup25_r2_e | Maximum LCP Pair | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,94 | 9,1% | 45 | |
| vnoicup25_r2_f | Dãy hoán vị vui vẻ | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,63 | 4,5% | 10 | |
| vnoicup25_r2_g | Nâng Cấp TV | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,78 | 1,0% | 6 | |
| vnoicup25_r1_a | Upin and Ipin | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,05 | 39,8% | 1539 | |
| vnoicup25_r1_b | Biến Đổi Số | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,07 | 34,2% | 1197 | |
| vnoicup25_r1_c | Stonk | VNOI Cup | Mảng cộng dồn | 0,09 | 24,6% | 927 | |
| vnoicup25_r1_d | Bài học đệ quy đầu tiên | VNOI Cup | Chưa phân loại | 0,51 | 14,8% | 125 | |
| vnoicup25_r1_e | Zero AND Sum | VNOI Cup | Fast Fourier Transform (FFT), Quy hoạch động bitmask, Tổ hợp | 0,25 | 15,4% | 282 | |
| vnoicup25_r1_f | Bay | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,19 | 5,5% | 29 | |
| vnoicup25_r1_g | Dãy Núi | VNOI Cup | Chưa phân loại | 1,60 | 2,1% | 3 | |
| hsg_qt_v2_2425_padble | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE | HSG Tỉnh/Thành phố | Hashing, Segment Tree (Interval Tree), String (xâu nói chung), Tham lam | 0,82 | 2,1% | 59 | |
| hsg_qt_v2_2425_gcds | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS | HSG Tỉnh/Thành phố | Số học, Tham lam | 0,47 | 7,4% | 133 | |
| hsg_qt_v2_2425_scores | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES | HSG Tỉnh/Thành phố | Mảng cộng dồn, Quy hoạch động | 0,86 | 0,0% | 0 | |
| hsg_qt_v2_2425_exchange | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - EXCHANGE | HSG Tỉnh/Thành phố | Quy hoạch động, Tham lam | 0,77 | 6,0% | 65 | |
| hsg_qt_v2_2425_rectpoints | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS | HSG Tỉnh/Thành phố | Hình học, Segment Tree (Interval Tree), Sweep line | 0,47 | 0,0% | 0 | |
| hsg_qt_v2_2425_connect | Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - CONNECT | HSG Tỉnh/Thành phố | Cây khung nhỏ nhất | 1,63 | 3,1% | 9 | |
| geo_p2_a | InPoly | Educational | Hình học | 0,32 | 58,5% | 214 | |
| geo_p2_b | Good Circle | Educational | Chưa phân loại | 0,73 | 17,9% | 72 | |
| geo_p2_c | CTri | Educational | Hình học | 0,62 | 32,4% | 92 | |
| geo_p2_d | CLine | Educational | Hình học | 0,59 | 44,5% | 97 | |
| geo_p2_e | Tứ giác | Educational | Hình học | 0,96 | 11,8% | 44 | |
| geo_p2_f | Cut Poly | Educational | Chưa phân loại | 1,25 | 26,3% | 25 | |
| geo_p2_g | Line Game | Educational | Chưa phân loại | 1,01 | 0,6% | 1 | |
| geo_p2_h | Make Poly | Educational | Hình học | 1,27 | 23,7% | 25 | |
| geo_p2_i | TriAB | Educational | Chưa phân loại | 1,27 | 29,3% | 23 | |
| geo_p2_j | CNT Triangle | Educational | Hình học | 1,29 | 8,3% | 22 | |
| voi25_ship | VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 0,08 | 22,1% | 918 | |
| voi25_roai | VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 0,62 | 4,7% | 93 | |
| voi25_pnum | VOI 25 Bài 3 - Số nguyên dương | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 0,86 | 4,9% | 55 | |
| voi25_cycle | VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 1,05 | 5,4% | 38 | |
| voi25_tseq | VOI 25 Bài 5 - Hai dãy số | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 1,04 | 3,8% | 38 | |
| voi25_encode | VOI 25 Bài 6 - Mã hóa dãy số | HSG Quốc gia | Chưa phân loại | 0,99 | 9,7% | 43 | |
| bedao_m26_a | Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,12 | 25,7% | 622 | |
| bedao_m26_b | Bedao Mini Contest 26 - Mảng OR | Bedao Contest | Bitwise, Quy hoạch động | 0,16 | 43,0% | 463 | |
| bedao_m26_c | Bedao Mini Contest 26 - Bán sách | Bedao Contest | Monotonic Queue | 0,36 | 0,2% | 1 | |
| bedao_m26_d | Bedao Mini Contest 26 - Hướng dẫn viên | Bedao Contest | Quy hoạch động, Quy hoạch động trên cây | 0,48 | 24,1% | 128 | |
| bedao_m26_e | Bedao Mini Contest 26 - NAX | Bedao Contest | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Chia căn (Sqrt Decomposition), Quy hoạch động bitmask | 0,78 | 14,3% | 65 | |
| nd_thpt_2223_a | Số đẹp | HSG Tỉnh/Thành phố | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,04 | 31,1% | 2195 |