|
bedao_r19_c
|
Bedao Regular Contest 19 - Dãy bậc thang
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,14 |
28,1% |
544
|
|
|
bedao_r19_d
|
Bedao Regular Contest 19 - SetQuery
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Hashing |
0,29 |
21,2% |
234
|
|
|
bedao_r19_e
|
Bedao Regular Contest 19 - Chênh lệch lớn nhất
|
Bedao Contest |
Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,21 |
28,2% |
350
|
|
|
bedao_r19_f
|
Bedao Regular Contest 19 - Triệu tập quân đội
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree), Đồ thị |
0,47 |
23,4% |
130
|
|
|
voi24_three
|
VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,74 |
2,0% |
70
|
|
|
voi24_impeval
|
VOI 24 Bài 2 - Cải thiện đánh giá
|
HSG Quốc gia |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,24 |
17,0% |
299
|
|
|
voi24_fbuy
|
VOI 24 Bài 3 - Thu mua nông sản
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS |
0,96 |
4,3% |
44
|
|
|
voi24_wpro
|
VOI 24 Bài 4 - Sản xuất gỗ
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động |
0,62 |
5,1% |
91
|
|
|
voi24_netw
|
VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động trên cây |
0,25 |
13,1% |
280
|
|
|
voi24_noel
|
VOI 24 Bài 6 - Bài tập đêm giáng sinh
|
HSG Quốc gia |
2 con trỏ, Quy hoạch động |
1,07 |
6,9% |
36
|
|
|
bedao_g15_a
|
Bedao Grand Contest 15 - Bacteria
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,19 |
27,9% |
392
|
|
|
bedao_g15_b
|
Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor
|
Bedao Contest |
Bitwise |
0,42 |
15,1% |
152
|
|
|
bedao_g15_c
|
Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts
|
Bedao Contest |
Tổ hợp |
0,95 |
16,3% |
44
|
|
|
bedao_g15_d
|
Bedao Grand Contest 15 - Rollback
|
Bedao Contest |
Fast Fourier Transform (FFT), Segment Tree (Interval Tree) |
1,03 |
7,8% |
38
|
|
|
bedao_g15_e
|
Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle
|
Bedao Contest |
Luồng, Đồ thị |
1,45 |
4,9% |
15
|
|
|
bedao_g15_f
|
Bedao Grand Contest 15 - Fun Puzzle
|
Bedao Contest |
Interactive |
1,36 |
15,6% |
19
|
|
|
bedao_r18_a
|
Bedao Regular Contest 18 - DIV
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,09 |
18,3% |
894
|
|
|
bedao_r18_c
|
Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME
|
Bedao Contest |
C++ STL (Heap, Set, Map, ...) |
0,14 |
36,1% |
546
|
|
|
bedao_r18_d
|
Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,58 |
8,8% |
99
|
|
|
bedao_r18_e
|
Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất
|
Bedao Contest |
Disjoint set (DSU) |
0,82 |
4,6% |
57
|
|
|
bedao_r18_f
|
Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot
|
Bedao Contest |
Hình học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,67 |
30,2% |
79
|
|
|
bedao_r18_b
|
Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn |
0,11 |
29,0% |
665
|
|
|
dovui_2024_c
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà
|
Chưa phân loại |
Bitwise, Tham lam |
0,78 |
20,6% |
62
|
|
|
dovui_2024_b
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi
|
Chưa phân loại |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,67 |
10,9% |
80
|
|
|
dovui_2024_a
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn
|
Chưa phân loại |
Số học |
0,96 |
6,2% |
43
|
|
|
bedao_m23_a
|
Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,09 |
28,4% |
824
|
|
|
bedao_m23_c
|
Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,27 |
22,5% |
254
|
|
|
bedao_m23_d
|
Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,47 |
32,7% |
129
|
|
|
bedao_m23_b
|
Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,11 |
30,1% |
682
|
|
|
bedao_m23_e
|
Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT
|
Bedao Contest |
Chia căn (Sqrt Decomposition), Segment Tree (Interval Tree) |
0,28 |
20,7% |
249
|
|
|
vnoj_round_01_a
|
VNOJ Round 01 - THREE
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,07 |
31,2% |
1036
|
|
|
vnoj_round_01_b
|
VNOJ Round 01 - GAMING
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,18 |
18,1% |
417
|
|
|
vnoj_round_01_c
|
VNOJ Round 01 - PRIME MEAN
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,29 |
15,6% |
236
|
|
|
vnoj_round_01_d
|
VNOJ Round 01 - OR PAIR
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise |
0,52 |
9,5% |
113
|
|
|
vnoj_round_01_e
|
VNOJ Round 01 - GCD
|
VNOJ Round |
Số học |
0,70 |
10,2% |
74
|
|
|
vnoj_round_01_f
|
VNOJ Round 01 - TREE PATH
|
VNOJ Round |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU) |
0,66 |
17,4% |
82
|
|
|
th_thpt_20_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học |
0,03 |
23,6% |
2651
|
|
|
th_thpt_20_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,03 |
33,2% |
2583
|
|
|
th_thpt_20_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,11 |
14,7% |
671
|
|
|
th_thpt_20_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,06 |
34,1% |
1336
|
|
|
th_thpt_20_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ |
0,18 |
11,0% |
416
|
|
|
th_thpt_21_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,11 |
19,1% |
718
|
|
|
th_thpt_21_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,16 |
0,0% |
1
|
|
|
th_thpt_21_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Tham lam |
0,20 |
13,0% |
358
|
|
|
th_thpt_21_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học, Toán - adhoc |
0,16 |
14,5% |
450
|
|
|
th_thpt_21_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Quy hoạch động |
0,29 |
23,1% |
236
|
|
|
th_thpt_22_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,07 |
0,1% |
2
|
|
|
th_thpt_22_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,06 |
0,0% |
0
|
|
|
th_thpt_22_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,07 |
26,7% |
1152
|
|
|
th_thpt_22_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,11 |
31,0% |
673
|
|