Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
voi24_wpro VOI 24 Bài 4 - Sản xuất gỗ HSG Quốc gia 0,50 5,1% 90
voi24_netw VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin HSG Quốc gia 1,00 13,1% 277
bedao_g15_a Bedao Grand Contest 15 - Bacteria Bedao Contest 0,01 27,8% 389
bedao_g15_b Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor Bedao Contest 0,01 15,0% 150
bedao_g15_c Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts Bedao Contest 0,01 16,1% 43
bedao_g15_d Bedao Grand Contest 15 - Rollback Bedao Contest 0,01 7,7% 37
bedao_g15_e Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle Bedao Contest 0,01 4,7% 14
bedao_g15_f Bedao Grand Contest 15 - Fun Puzzle Bedao Contest 0,01 15,1% 18
bedao_r18_a Bedao Regular Contest 18 - DIV Bedao Contest 0,10 18,2% 884
bedao_r18_c Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME Bedao Contest 0,30 34,2% 513
bedao_r18_d Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án Bedao Contest 0,50 8,7% 95
bedao_r18_e Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất Bedao Contest 0,90 4,6% 55
bedao_r18_f Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot Bedao Contest 1,00 30,3% 79
bedao_r18_b Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con Bedao Contest 0,15 27,5% 654
dovui_2024_c Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà Chưa phân loại 0,10 20,2% 61
dovui_2024_b Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi Chưa phân loại 0,01 10,0% 72
dovui_2024_a Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn Chưa phân loại 0,01 6,0% 42
bedao_m23_a Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng Bedao Contest 0,10 28,4% 816
bedao_m23_c Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn Bedao Contest 0,35 22,3% 250
bedao_m23_d Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên Bedao Contest 0,35 32,4% 126
bedao_m23_b Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ Bedao Contest 0,20 29,9% 676
bedao_m23_e Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT Bedao Contest 0,40 20,7% 241
vnoj_round_01_a VNOJ Round 01 - THREE VNOJ Round 0,01 31,1% 1031
vnoj_round_01_b VNOJ Round 01 - GAMING VNOJ Round 0,01 17,9% 414
vnoj_round_01_c VNOJ Round 01 - PRIME MEAN VNOJ Round 0,01 15,6% 236
vnoj_round_01_d VNOJ Round 01 - OR PAIR VNOJ Round 0,01 9,4% 111
vnoj_round_01_e VNOJ Round 01 - GCD VNOJ Round 0,01 10,0% 71
vnoj_round_01_f VNOJ Round 01 - TREE PATH VNOJ Round 0,01 17,2% 81
th_thpt_20_a HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 23,5% 2618
th_thpt_20_b HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 33,2% 2559
th_thpt_20_c HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số HSG Tỉnh/Thành phố 0,20 14,7% 660
th_thpt_20_d HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 34,1% 1322
th_thpt_20_e HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác HSG Tỉnh/Thành phố 0,25 10,8% 406
th_thpt_21_a HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19 HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 19,1% 708
th_thpt_21_b HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản HSG Tỉnh/Thành phố 0,15 20,4% 447
th_thpt_21_c HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,25 13,1% 355
th_thpt_21_d HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,30 14,6% 447
th_thpt_21_e HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Lại Là Mua Quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,35 22,9% 226
th_thpt_22_a HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 42,8% 1034
th_thpt_22_b HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo HSG Tỉnh/Thành phố 0,05 38,1% 1228
th_thpt_22_c HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã HSG Tỉnh/Thành phố 0,15 26,5% 1136
th_thpt_22_d HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY HSG Tỉnh/Thành phố 0,25 31,2% 669
th_thpt_22_e HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mario HSG Tỉnh/Thành phố 0,30 25,2% 329
hp_thpt_21_a HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 62,5% 3416
hp_thpt_21_b HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 13,0% 1101
hp_thpt_21_c HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 34,0% 1489
hp_thpt_22_a HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 61,3% 2437
hp_thpt_22_b HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 31,8% 1418
hp_thpt_22_c HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 33,1% 1015
hp_thpt_23_a HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 HSG Tỉnh/Thành phố 0,01 40,6% 2585