|
euler_h
|
Lại là bài truy vấn đường đi
|
Educational |
Heavy Light Decomposition |
0,19 |
44,6% |
405
|
|
|
euler_i
|
Vertex Set Path Composite
|
Educational |
Heavy Light Decomposition, Segment Tree (Interval Tree) |
0,45 |
26,6% |
144
|
|
|
euler_j
|
DeMenQuery02
|
Educational |
Heavy Light Decomposition, Segment Tree (Interval Tree) |
0,30 |
31,9% |
240
|
|
|
euler_k
|
Hai loại tiền tệ
|
Educational |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Heavy Light Decomposition, Đồ thị |
0,52 |
39,6% |
120
|
|
|
euler_l
|
Trường đua xe
|
Educational |
Heavy Light Decomposition, Quy hoạch động bao lồi, Đồ thị |
0,99 |
25,8% |
41
|
|
|
bedao_r19_a
|
Bedao Regular Contest 19 - MinDivNumber
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,05 |
42,2% |
1439
|
|
|
bedao_r19_b
|
Bedao Regular Contest 19 - AndSet
|
Bedao Contest |
Bitwise |
0,15 |
39,8% |
484
|
|
|
bedao_r19_c
|
Bedao Regular Contest 19 - Dãy bậc thang
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,14 |
28,1% |
547
|
|
|
bedao_r19_d
|
Bedao Regular Contest 19 - SetQuery
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Hashing |
0,29 |
21,2% |
235
|
|
|
bedao_r19_e
|
Bedao Regular Contest 19 - Chênh lệch lớn nhất
|
Bedao Contest |
Đồ thị, Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,21 |
28,7% |
363
|
|
|
bedao_r19_f
|
Bedao Regular Contest 19 - Triệu tập quân đội
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree), Đồ thị |
0,47 |
23,4% |
130
|
|
|
voi24_three
|
VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,74 |
2,0% |
71
|
|
|
voi24_impeval
|
VOI 24 Bài 2 - Cải thiện đánh giá
|
HSG Quốc gia |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Đường đi ngắn nhất - Dijkstra |
0,24 |
17,1% |
301
|
|
|
voi24_fbuy
|
VOI 24 Bài 3 - Thu mua nông sản
|
HSG Quốc gia |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS |
0,96 |
4,4% |
45
|
|
|
voi24_wpro
|
VOI 24 Bài 4 - Sản xuất gỗ
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động |
0,62 |
5,2% |
93
|
|
|
voi24_netw
|
VOI 24 Bài 5 - Mạng truyền tin
|
HSG Quốc gia |
Quy hoạch động trên cây |
0,25 |
13,3% |
283
|
|
|
voi24_noel
|
VOI 24 Bài 6 - Bài tập đêm giáng sinh
|
HSG Quốc gia |
2 con trỏ, Quy hoạch động |
1,07 |
7,0% |
37
|
|
|
bedao_g15_a
|
Bedao Grand Contest 15 - Bacteria
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,19 |
27,9% |
393
|
|
|
bedao_g15_b
|
Bedao Grand Contest 15 - Sum^2 Xor
|
Bedao Contest |
Bitwise |
0,42 |
15,1% |
152
|
|
|
bedao_g15_c
|
Bedao Grand Contest 15 - Noel Gifts
|
Bedao Contest |
Tổ hợp |
0,95 |
16,3% |
44
|
|
|
bedao_g15_d
|
Bedao Grand Contest 15 - Rollback
|
Bedao Contest |
Fast Fourier Transform (FFT), Segment Tree (Interval Tree) |
1,03 |
8,0% |
39
|
|
|
bedao_g15_e
|
Bedao Grand Contest 15 - Lomkdle
|
Bedao Contest |
Luồng, Đồ thị |
1,45 |
4,9% |
15
|
|
|
bedao_g15_f
|
Bedao Grand Contest 15 - Fun Puzzle
|
Bedao Contest |
Interactive |
1,36 |
15,6% |
19
|
|
|
bedao_r18_a
|
Bedao Regular Contest 18 - DIV
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,09 |
18,3% |
900
|
|
|
bedao_r18_c
|
Bedao Regular Contest 18 - LAMPGAME
|
Bedao Contest |
C++ STL (Heap, Set, Map, ...) |
0,14 |
36,2% |
550
|
|
|
bedao_r18_d
|
Bedao Regular Contest 18 - Thiết Kế Dự Án
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,58 |
8,8% |
99
|
|
|
bedao_r18_e
|
Bedao Regular Contest 18 - Thành phố đông dân nhất
|
Bedao Contest |
Disjoint set (DSU) |
0,82 |
4,6% |
57
|
|
|
bedao_r18_f
|
Bedao Regular Contest 18 - Growing Carrot
|
Bedao Contest |
Hình học, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,67 |
30,2% |
79
|
|
|
bedao_r18_b
|
Bedao Regular Contest 18 - Hai dãy con
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn |
0,11 |
29,0% |
665
|
|
|
dovui_2024_c
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Xông nhà
|
Chưa phân loại |
Bitwise, Tham lam |
0,78 |
20,6% |
62
|
|
|
dovui_2024_b
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Lật sỏi
|
Chưa phân loại |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,67 |
10,9% |
80
|
|
|
dovui_2024_a
|
Thách Thức Lập Trình Xuân Giáp Thìn - Thử thách Vũ Môn
|
Chưa phân loại |
Số học |
0,96 |
21,5% |
149
|
|
|
bedao_m23_a
|
Bedao Mini Contest 23 - Đối xứng
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,09 |
28,4% |
826
|
|
|
bedao_m23_c
|
Bedao Mini Contest 23 - Số cô đơn
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,27 |
22,4% |
252
|
|
|
bedao_m23_d
|
Bedao Mini Contest 23 - Truy vấn ngẫu nhiên
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,47 |
32,7% |
129
|
|
|
bedao_m23_b
|
Bedao Mini Contest 23 - Nhặt cờ
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,11 |
30,1% |
684
|
|
|
bedao_m23_e
|
Bedao Mini Contest 23 - KCOUNT
|
Bedao Contest |
Chia căn (Sqrt Decomposition), Segment Tree (Interval Tree) |
0,28 |
20,7% |
250
|
|
|
vnoj_round_01_a
|
VNOJ Round 01 - THREE
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,07 |
31,2% |
1037
|
|
|
vnoj_round_01_b
|
VNOJ Round 01 - GAMING
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,18 |
18,2% |
419
|
|
|
vnoj_round_01_c
|
VNOJ Round 01 - PRIME MEAN
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
0,29 |
15,6% |
236
|
|
|
vnoj_round_01_d
|
VNOJ Round 01 - OR PAIR
|
VNOJ Round |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Bitwise |
0,52 |
9,5% |
113
|
|
|
vnoj_round_01_e
|
VNOJ Round 01 - GCD
|
VNOJ Round |
Số học |
0,70 |
10,2% |
74
|
|
|
vnoj_round_01_f
|
VNOJ Round 01 - TREE PATH
|
VNOJ Round |
DFS / BFS, Disjoint set (DSU) |
0,66 |
17,4% |
82
|
|
|
th_thpt_20_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Chia quà
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Số học |
0,03 |
23,6% |
2660
|
|
|
th_thpt_20_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Điểm ảnh
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,03 |
33,2% |
2592
|
|
|
th_thpt_20_c
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Xoá số
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Mảng cộng dồn |
0,11 |
14,7% |
673
|
|
|
th_thpt_20_d
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,06 |
34,2% |
1342
|
|
|
th_thpt_20_e
|
HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Tam giác
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ |
0,18 |
11,1% |
425
|
|
|
th_thpt_21_a
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Covid-19
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,11 |
19,0% |
721
|
|
|
th_thpt_21_b
|
HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Soạn Văn Bản
|
HSG Tỉnh/Thành phố |
2 con trỏ, Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,16 |
20,5% |
462
|
|