Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 20:58
weighted 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
PY3
on 9, Tháng 9, 2024, 19:09
weighted 99% (0,99pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 5, Tháng 5, 2025, 21:07
weighted 97% (0,87pp)
15 / 20
WA
|
C++THEMIS
on 16, Tháng 12, 2023, 6:06
weighted 96% (0,72pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 23:24
weighted 94% (0,66pp)
17 / 17
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 22:43
weighted 93% (0,65pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 13, Tháng 12, 2025, 18:40
weighted 91% (0,64pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 16, Tháng 5, 2025, 10:31
weighted 90% (0,63pp)
50 / 50
AC
|
C++17
on 16, Tháng 8, 2024, 22:38
weighted 89% (0,62pp)
20 / 20
AC
|
C++THEMIS
on 16, Tháng 12, 2023, 14:00
weighted 87% (0,61pp)
Atcoder (0,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest B - Frog 2 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest C - Vacation | 0,250 / 0,250 |
Bedao Contest (0,920 điểm)
Chưa phân loại (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Arcane Crystal Fusion | 0,010 / 0,010 |
| Harmonization Module | 0,010 / 0,010 |
| Jewels of Illumination | 0,010 / 0,010 |
Educational (0,610 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Họa Hóc | 0,010 / 0,010 |
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (8,140 điểm)
HSG Quốc gia (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
| VOI 24 Bài 1 - Ba đường truyền điện | 0,200 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,290 điểm)
ICPC (2,180 điểm)
OI Style (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 0,220 / 0,220 |
| Các lá bài Blackjack | 0,560 / 0,560 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Xếp hàng | 0,070 / 0,070 |
| Dãy số | 0,100 / 0,100 |
| Gặm cỏ | 0,070 / 0,070 |
Olympic 30/4 (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2016 - Khối 11 - Bài 2 - Du thám | 0,600 / 0,600 |
Olympic Sinh Viên (3,120 điểm)
VNG Code Tour (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy số cân bằng | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (1,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tình tay ba | 0,200 / 0,200 |
| Gom Đũa | 0,100 / 0,100 |
| Thuyền Giấy | 0,200 / 0,200 |
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |
| Biến Đổi Số | 0,200 / 0,200 |
| Cắt bảng | 0,100 / 0,100 |
| Băng chuyền | 0,200 / 0,200 |