Phân tích điểm
21 / 21
AC
|
PYPY3
vào lúc 16, Tháng 7, 2025, 12:25
weighted 100% (0,30pp)
13 / 13
AC
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 7, 2025, 7:10
weighted 99% (0,30pp)
13 / 13
AC
|
PYPY3
vào lúc 11, Tháng 7, 2025, 16:26
weighted 96% (0,24pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
vào lúc 16, Tháng 8, 2025, 12:53
weighted 94% (0,19pp)
16 / 16
AC
|
PYPY3
vào lúc 10, Tháng 7, 2025, 8:03
weighted 93% (0,19pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 8, 2025, 7:18
weighted 91% (0,13pp)
62 / 62
AC
|
PYPY3
vào lúc 15, Tháng 8, 2025, 7:05
weighted 90% (0,09pp)
52 / 52
AC
|
PYPY3
vào lúc 13, Tháng 7, 2025, 15:57
weighted 89% (0,09pp)
11 / 11
AC
|
PYPY3
vào lúc 10, Tháng 7, 2025, 7:29
weighted 87% (0,09pp)
Atcoder (1,350 điểm)
Bedao Contest (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Educational (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ1 | 0,100 / 0,100 |
| Educational Segment Tree Contest - ITEZ2 | 0,100 / 0,100 |
Free Contest (0,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 8 - AVG3NUM | 0,050 / 0,050 |
| Beginner Free Contest 32 - CALC | 0,040 / 0,040 |
HSG Quốc gia (0,140 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 11 Bài 1 - Phần thưởng | 0,070 / 0,070 |
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,070 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,700 điểm)
OI Style (0,440 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xúc xắc bò | 0,060 / 0,060 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Dãy nghịch thế | 0,080 / 0,080 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |
VNOI Marathon (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |