Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2024, 17:52
weighted 100% (1,00pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 3, 2024, 4:41
weighted 99% (0,79pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 3, 2024, 14:27
weighted 97% (0,78pp)
99 / 99
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 1, 2024, 10:00
weighted 96% (0,76pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 1, 2024, 3:36
weighted 94% (0,66pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 1, 2024, 7:14
weighted 93% (0,46pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 1, 2024, 15:37
weighted 91% (0,46pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 1, 2024, 8:17
weighted 90% (0,45pp)
17 / 17
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 1, 2024, 7:40
weighted 89% (0,44pp)
10 / 10
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 1, 2024, 7:36
weighted 87% (0,44pp)
Atcoder (0,441 điểm)
Bedao Contest (1,109 điểm)
COCI (1,100 điểm)
Educational (0,189 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Educational Backtracking: Đếm dãy GCD | 0,012 / 0,300 |
| Educational Backtracking: Điền chữ L | 0,177 / 0,300 |
Free Contest (13,081 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,590 điểm)
OI Style (0,196 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,013 / 0,140 |
| Số phong phú | 0,060 / 0,060 |
| Dãy nghịch thế | 0,040 / 0,080 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Đi xem phim | 0,033 / 0,050 |