Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
icpc25_mt_g ICPC 2025 miền Trung - G: Garden of Stone ICPC 0,67 19,9% 80
icpc25_mt_h ICPC 2025 miền Trung - H: Triangular Magic Square ICPC 0,45 42,0% 136
icpc25_mt_i ICPC 2025 miền Trung - I: Around the Milk Box ICPC 2,00 0,0% 0
icpc25_mt_j ICPC 2025 miền Trung - J: The Maze of Survival ICPC 0,26 51,3% 266
icpc25_mt_k ICPC 2025 miền Trung - K: Coloured Candies ICPC 0,44 31,7% 143
icpc25_mt_l ICPC 2025 miền Trung - L: Red-light district ICPC 0,26 33,3% 265
icpc25_mt_m ICPC 2025 miền Trung - M: Two Ships ICPC 0,31 57,2% 214
vnoicup25_final_a Thuyền Giấy VNOI Cup 0,40 20,7% 165
vnoicup25_final_b Hội Họa VNOI Cup 0,92 14,8% 49
vnoicup25_final_c Bài học về sàng số nguyên tố đầu tiên VNOI Cup 0,94 19,2% 47
vnoicup25_final_d Đồ Thị, Hoán Vị và Xâu Nhị Phân VNOI Cup 1,57 5,0% 13
vnoicup25_final_e Hikamura, Kỳ thủ cờ tướng VNOI Cup 0,93 53,1% 49
vnoicup25_final_f Eo Xi Cây Cúp VNOI Cup 1,60 6,7% 13
vnoicup25_final_g Max tiền tố của Tổng tiền tố VNOI Cup 1,82 5,2% 7
vnoicup25_final_h Tahp và dãy ngăn xếp đơn điệu VNOI Cup 1,90 1,2% 3
vnoicup25_r2_a Cắt bảng VNOI Cup 0,11 36,3% 736
vnoicup25_r2_b Băng chuyền VNOI Cup 0,17 20,0% 446
vnoicup25_r2_c Đặc vụ bí mật VNOI Cup 0,24 21,2% 304
vnoicup25_r2_d VNOI Kombat VNOI Cup 0,33 33,5% 215
vnoicup25_r2_e Maximum LCP Pair VNOI Cup 0,94 10,7% 51
vnoicup25_r2_f Dãy hoán vị vui vẻ VNOI Cup 1,63 5,4% 12
vnoicup25_r2_g Nâng Cấp TV VNOI Cup 1,78 1,3% 8
vnoicup25_r1_a Upin and Ipin VNOI Cup 0,05 39,8% 1542
vnoicup25_r1_b Biến Đổi Số VNOI Cup 0,07 34,3% 1204
vnoicup25_r1_c Stonk VNOI Cup 0,09 24,6% 932
vnoicup25_r1_d Bài học đệ quy đầu tiên VNOI Cup 0,51 15,1% 129
vnoicup25_r1_e Zero AND Sum VNOI Cup 0,25 15,6% 289
vnoicup25_r1_f Bay VNOI Cup 1,19 5,8% 31
vnoicup25_r1_g Dãy Núi VNOI Cup 1,60 5,7% 16
hsg_qt_v2_2425_padble Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - PADBLE HSG Tỉnh/Thành phố 0,82 2,1% 60
hsg_qt_v2_2425_gcds Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - GCDS HSG Tỉnh/Thành phố 0,47 7,5% 135
hsg_qt_v2_2425_scores Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - SCORES HSG Tỉnh/Thành phố 0,86 12,4% 55
hsg_qt_v2_2425_exchange Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - EXCHANGE HSG Tỉnh/Thành phố 0,77 6,0% 65
hsg_qt_v2_2425_rectpoints Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - RECTPOINTS HSG Tỉnh/Thành phố 0,47 21,2% 131
hsg_qt_v2_2425_connect Chọn Đội tuyển HSGQG Quảng Trị 2024 - CONNECT HSG Tỉnh/Thành phố 1,63 3,1% 9
geo_p2_a InPoly Educational 0,32 58,6% 217
geo_p2_b Good Circle Educational 0,73 17,9% 72
geo_p2_c CTri Educational 0,62 32,4% 92
geo_p2_d CLine Educational 0,59 44,5% 97
geo_p2_e Tứ giác Educational 0,96 11,7% 46
geo_p2_f Cut Poly Educational 1,25 26,3% 25
geo_p2_g Line Game Educational 1,01 34,1% 41
geo_p2_h Make Poly Educational 1,27 23,8% 26
geo_p2_i TriAB Educational 1,27 30,1% 24
geo_p2_j CNT Triangle Educational 1,29 8,5% 23
voi25_ship VOI 25 Bài 1 - Người giao hàng HSG Quốc gia 0,08 22,1% 932
voi25_roai VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI HSG Quốc gia 0,62 4,8% 94
voi25_pnum VOI 25 Bài 3 - Số nguyên dương HSG Quốc gia 0,86 5,6% 58
voi25_cycle VOI 25 Bài 4 - Vòng tròn HSG Quốc gia 1,05 5,5% 42
voi25_tseq VOI 25 Bài 5 - Hai dãy số HSG Quốc gia 1,04 4,6% 41