|
bedao_oi1_d
|
Bedao OI Contest 1 - Sao chép mảng
|
Bedao Contest |
Trie |
0,43 |
20,7% |
145
|
|
|
bedao_oi1_e
|
Bedao OI Contest 1 - Dỗi nhau
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn |
0,82 |
14,0% |
57
|
|
|
bedao_oi1_f
|
Bedao OI Contest 1 - Nén tối ưu
|
Bedao Contest |
KMP |
0,48 |
20,2% |
125
|
|
|
fcb054_shadow
|
Beginner Free Contest 54 - SHADOW
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,89 |
25,2% |
50
|
|
|
fcb054_strcnt
|
Beginner Free Contest 54 - STRCNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,33 |
49,6% |
200
|
|
|
fcb054_repxor
|
Beginner Free Contest 54 - REPXOR
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,88 |
46,9% |
51
|
|
|
fcb054_rock
|
Beginner Free Contest 54 - ROCK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,34 |
0,2% |
1
|
|
|
fcb054_incmat
|
Beginner Free Contest 54 - INCMAT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,30 |
45,4% |
228
|
|
|
bedao_m21_a
|
Bedao Mini Contest 21 - Bút chì
|
Bedao Contest |
Toán - adhoc |
0,10 |
27,9% |
753
|
|
|
bedao_m21_b
|
Bedao Mini Contest 21 - Tìm số
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Duyệt |
0,19 |
26,0% |
372
|
|
|
bedao_m21_c
|
Bedao Mini Contest 21 - Cắt dây
|
Bedao Contest |
Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,17 |
25,2% |
425
|
|
|
bedao_m21_d
|
Bedao Mini Contest 21 - Qua đường
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,84 |
15,0% |
55
|
|
|
bedao_m21_e
|
Bedao Mini Contest 21 - Hoán vị nghịch ngợm
|
Bedao Contest |
Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Quy hoạch động |
0,65 |
14,8% |
83
|
|
|
bedao_m21_f
|
Bedao Mini Contest 21 - Dãy con so le dài nhất
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,71 |
31,0% |
72
|
|
|
ioi23_day2_beechtree
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 1 - Beech Tree
|
International Olympiad in Informatics |
Quy hoạch động trên cây |
1,27 |
26,7% |
23
|
|
|
ioi23_day2_overtaking
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 2 - Overtaking
|
International Olympiad in Informatics |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,33 |
28,4% |
20
|
|
|
ioi23_day2_robot
|
IOI 2023 - Ngày 2 - Bài 3 - Robot Contest
|
International Olympiad in Informatics |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
1,04 |
21,5% |
37
|
|
|
ioi23_day1_closing
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 1 - Closing Time
|
International Olympiad in Informatics |
Chưa phân loại |
0,99 |
22,1% |
41
|
|
|
ioi23_day1_longesttrip
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 2 - Longest Trip
|
International Olympiad in Informatics |
DFS / BFS, Đồ thị |
1,11 |
32,7% |
32
|
|
|
ioi23_day1_soccer
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 3 - Soccer Stadium
|
International Olympiad in Informatics |
Chưa phân loại |
1,27 |
22,8% |
23
|
|
|
fc149_final
|
Free Contest 149 - FINAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,57 |
17,6% |
101
|
|
|
fc149_vacation
|
Free Contest 149 - VACATION
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,09 |
58,5% |
854
|
|
|
fc149_simbin
|
Free Contest 149 - SIMBIN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
1,14 |
28,8% |
30
|
|
|
fc149_brick
|
Free Contest 149 - BRICK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,52 |
33,6% |
114
|
|
|
fc149_count
|
Free Contest 149 - COUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,16 |
12,0% |
464
|
|
|
bedao_m20_a
|
Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,06 |
34,8% |
1201
|
|
|
bedao_m20_b
|
Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem
|
Bedao Contest |
Bitwise, Segment Tree (Interval Tree) |
0,22 |
17,4% |
332
|
|
|
bedao_m20_c
|
Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,21 |
22,9% |
344
|
|
|
bedao_m20_d
|
Bedao Mini Contest 20 - Maze
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,35 |
16,4% |
189
|
|
|
bedao_m20_e
|
Bedao Mini Contest 20 - SumRange
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn, Quy hoạch động |
0,38 |
26,4% |
172
|
|
|
bedao_m20_f
|
Bedao Mini Contest 20 - Queries
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,62 |
14,0% |
90
|
|
|
geo_a
|
Góc của điểm trong hệ tọa độ cực
|
Educational |
Hình học |
0,11 |
0,1% |
5
|
|
|
geo_b
|
Góc giữa hai vector
|
Educational |
Hình học |
0,12 |
0,0% |
0
|
|
|
geo_c
|
Diện tích đa giác
|
Educational |
Hình học |
0,08 |
35,9% |
926
|
|
|
geo_d
|
Phương trình đường phân giác
|
Educational |
Hình học |
0,33 |
0,1% |
1
|
|
|
geo_e
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
34,2% |
760
|
|
|
geo_f
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2
|
Educational |
Hình học |
0,14 |
0,0% |
0
|
|
|
geo_g
|
Khoảng cách từ điểm đến tia
|
Educational |
Hình học |
0,23 |
31,6% |
304
|
|
|
geo_h
|
Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,19 |
36,1% |
372
|
|
|
geo_i
|
Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,36 |
24,0% |
185
|
|
|
geo_j
|
Giao điểm hai đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,17 |
52,6% |
436
|
|
|
geo_k
|
Độ dài vector
|
Educational |
Hình học |
0,11 |
0,0% |
0
|
|
|
geo_l
|
Đường thẳng đi qua 2 điểm
|
Educational |
Hình học |
0,14 |
0,0% |
0
|
|
|
geo_m
|
Đường thẳng đi qua 1 điểm với vector pháp tuyến
|
Educational |
Hình học |
0,21 |
0,1% |
1
|
|
|
geo_n
|
Hai đường thẳng song song với đường thẳng cho trước
|
Educational |
Hình học |
0,33 |
33,4% |
203
|
|
|
geo_o
|
Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
0,3% |
3
|
|
|
geo_p
|
Kiểm tra điểm thuộc tia
|
Educational |
Hình học |
0,28 |
22,2% |
248
|
|
|
geo_q
|
Kiểm tra điểm thuộc đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,20 |
0,1% |
1
|
|
|
geo_r
|
Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,21 |
0,3% |
2
|
|
|
geo_s
|
Khoảng cách giữa hai tia
|
Educational |
Hình học |
0,65 |
12,8% |
83
|
|