|
ioi23_day1_soccer
|
IOI 2023 - Ngày 1 - Bài 3 - Soccer Stadium
|
International Olympiad in Informatics |
Chưa phân loại |
1,90 |
23,4% |
22
|
|
|
fc149_final
|
Free Contest 149 - FINAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
17,5% |
100
|
|
|
fc149_vacation
|
Free Contest 149 - VACATION
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
58,4% |
849
|
|
|
fc149_simbin
|
Free Contest 149 - SIMBIN
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
27,6% |
28
|
|
|
fc149_brick
|
Free Contest 149 - BRICK
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
33,9% |
112
|
|
|
fc149_count
|
Free Contest 149 - COUNT
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
12,0% |
461
|
|
|
bedao_m20_a
|
Bedao Mini Contest 20 - Spawn Egg
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
34,8% |
1197
|
|
|
bedao_m20_b
|
Bedao Mini Contest 20 - Hardest Problem
|
Bedao Contest |
Bitwise, Segment Tree (Interval Tree) |
0,25 |
17,1% |
325
|
|
|
bedao_m20_c
|
Bedao Mini Contest 20 - Unique Digits
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,25 |
22,7% |
338
|
|
|
bedao_m20_d
|
Bedao Mini Contest 20 - Maze
|
Bedao Contest |
DFS / BFS, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,35 |
16,2% |
185
|
|
|
bedao_m20_e
|
Bedao Mini Contest 20 - SumRange
|
Bedao Contest |
Mảng cộng dồn, Quy hoạch động |
0,35 |
26,3% |
171
|
|
|
bedao_m20_f
|
Bedao Mini Contest 20 - Queries
|
Bedao Contest |
Segment Tree (Interval Tree) |
0,50 |
13,9% |
89
|
|
|
geo_a
|
Góc của điểm trong hệ tọa độ cực
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
17,0% |
693
|
|
|
geo_b
|
Góc giữa hai vector
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
31,8% |
629
|
|
|
geo_c
|
Diện tích đa giác
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
35,9% |
910
|
|
|
geo_d
|
Phương trình đường phân giác
|
Educational |
Hình học |
0,25 |
16,0% |
201
|
|
|
geo_e
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
34,1% |
749
|
|
|
geo_f
|
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
48,7% |
521
|
|
|
geo_g
|
Khoảng cách từ điểm đến tia
|
Educational |
Hình học |
0,20 |
31,4% |
301
|
|
|
geo_h
|
Khoảng cách từ điểm đến một đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,20 |
36,0% |
370
|
|
|
geo_i
|
Khoảng cách giữa hai đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,25 |
24,1% |
184
|
|
|
geo_j
|
Giao điểm hai đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,20 |
52,6% |
434
|
|
|
geo_k
|
Độ dài vector
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
63,2% |
689
|
|
|
geo_l
|
Đường thẳng đi qua 2 điểm
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
49,0% |
533
|
|
|
geo_m
|
Đường thẳng đi qua 1 điểm với vector pháp tuyến
|
Educational |
Hình học |
0,15 |
55,6% |
337
|
|
|
geo_n
|
Hai đường thẳng song song với đường thẳng cho trước
|
Educational |
Hình học |
0,25 |
33,2% |
200
|
|
|
geo_o
|
Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,10 |
75,2% |
741
|
|
|
geo_p
|
Kiểm tra điểm thuộc tia
|
Educational |
Hình học |
0,15 |
22,2% |
248
|
|
|
geo_q
|
Kiểm tra điểm thuộc đoạn thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,15 |
23,7% |
354
|
|
|
geo_r
|
Kiểm tra hai điểm khác phía với đường thẳng
|
Educational |
Hình học |
0,15 |
53,3% |
332
|
|
|
geo_s
|
Khoảng cách giữa hai tia
|
Educational |
Hình học |
0,30 |
12,8% |
83
|
|
|
fct054_bquery
|
Free Contest Testing Round 54 - BQUERY
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
42,6% |
178
|
|
|
fct054_incequal
|
Free Contest Testing Round 54 - INCEQUAL
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
65,9% |
475
|
|
|
fct054_haiqua
|
Free Contest Testing Round 54 - HAIQUA
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
26,7% |
47
|
|
|
fct053_seq3n
|
Free Contest Testing Round 53 - SEQ3N
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
36,4% |
324
|
|
|
fct053_repalind
|
Free Contest Testing Round 53 - REPALIND
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
48,0% |
610
|
|
|
fct053_seqop
|
Free Contest Testing Round 53 - SEQOP
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
44,3% |
30
|
|
|
bedao_r16_a
|
Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,10 |
60,3% |
1052
|
|
|
bedao_r16_b
|
Bedao Regular Contest 16 - MAXPROD
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tham lam |
0,20 |
20,2% |
438
|
|
|
bedao_r16_c
|
Bedao Regular Contest 16 - Đá thủ
|
Bedao Contest |
Lý thuyết trò chơi - Adhoc |
0,30 |
62,0% |
895
|
|
|
bedao_r16_d
|
Bedao Regular Contest 16 - DOMINO
|
Bedao Contest |
Quy hoạch động |
0,50 |
16,3% |
229
|
|
|
bedao_r16_e
|
Bedao Regular Contest 16 - Too Spicy...
|
Bedao Contest |
Tham lam, Tìm kiếm nhị phân (Binary search) |
0,80 |
9,7% |
110
|
|
|
bedao_r16_f
|
Bedao Regular Contest 16 - FINDSEQ
|
Bedao Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Constructive |
1,50 |
27,6% |
81
|
|
|
fc_ioipc2023_oddlike
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - ODDLIKE
|
Free Contest |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,70 |
12,9% |
11
|
|
|
fc_ioipc2023_bitseq
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - BITSEQ
|
Free Contest |
Bitwise |
0,70 |
22,8% |
17
|
|
|
fc_ioipc2023_target
|
Free Contest IOI Practice Contest 2023 - TARGET
|
Free Contest |
Chưa phân loại |
0,70 |
31,4% |
9
|
|
|
vpc23_a
|
Xếp chỗ ngồi
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,01 |
57,5% |
577
|
|
|
vpc23_b
|
Vận chuyển gạo
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,02 |
33,6% |
291
|
|
|
vpc23_c
|
Khảo sát dân cư
|
Viettel Programming Challenge |
Ad hoc (không thuộc thể loại nào) |
0,05 |
38,6% |
242
|
|
|
vpc23_d
|
Kết nối
|
Viettel Programming Challenge |
Cây khung nhỏ nhất |
0,20 |
14,3% |
97
|
|