Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 13, Tháng 1, 2024, 17:48
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 4, Tháng 1, 2024, 14:48
weighted 97% (0,97pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 6, Tháng 2, 2024, 14:19
weighted 96% (0,86pp)
10 / 10
AC
|
C
vào lúc 20, Tháng 1, 2024, 9:48
weighted 93% (0,65pp)
20 / 20
AC
|
C
vào lúc 5, Tháng 1, 2024, 0:58
weighted 91% (0,64pp)
31 / 31
AC
|
C
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 14:05
weighted 90% (0,36pp)
13 / 13
AC
|
C
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 10:13
weighted 89% (0,27pp)
1 / 1
AC
|
C
vào lúc 2, Tháng 1, 2024, 8:26
weighted 87% (0,24pp)
Atcoder (1,050 điểm)
Bedao Contest (1,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 02 - MULDIV | 0,900 / 0,900 |
| Bedao Mini Contest 11 - SQRCUT | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 07 - NUMBER | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Testing Contest 01 - I WANT | 0,100 / 0,100 |
Duyên Hải Bắc Bộ (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 2 - Bài 1 - PARALLEL | 0,050 / 0,050 |
Educational (1,050 điểm)
Free Contest (3,834 điểm)
HSG Quốc gia (0,005 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 08 Bài 1 - Trò chơi với dãy số | 0,005 / 0,070 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,013 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,003 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (2,440 điểm)
Olympic Sinh Viên (2,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |