Phân tích điểm
13 / 13
AC
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 16:23
có trọng số 100% (1,50pp)
30 / 30
AC
|
C++20
vào lúc 17, Tháng 4, 2026, 14:13
có trọng số 99% (0,77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 6:17
có trọng số 97% (0,68pp)
48 / 48
AC
|
C++20
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 12:16
có trọng số 96% (0,57pp)
12 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 1:29
có trọng số 94% (0,51pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 12:16
có trọng số 90% (0,45pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 3, 2026, 12:20
có trọng số 89% (0,44pp)
19 / 19
AC
|
C++20
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 8:15
có trọng số 87% (0,35pp)
Atcoder (0,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest E - Knapsack 2 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest H - Grid 1 | 0,200 / 0,200 |
| Atcoder Educational DP Contest I - Coins | 0,300 / 0,300 |
Bedao Contest (0,540 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Grand Contest 04 - SUDI | 0,540 / 0,900 |
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
COCI (1,864 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| COCI 2016/2017 - Contest 5 - Poklon | 1,500 / 1,500 |
| COCI 2016/2017 - Contest 6 - Sirni | 0,364 / 1 |
Educational (2,330 điểm)
Educational Codeforces (0,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Codeforces Educational 3E- Minimum spanning tree for each edge | 0,600 / 0,600 |
Free Contest (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 23 - CEDGE | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 48 - XORQ | 0,200 / 0,200 |
HSG Quốc gia (0,780 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | 0,780 / 0,780 |
ICPC (1,450 điểm)
OI Style (3,369 điểm)
Tin học trẻ (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng C - Paths | 0,700 / 0,700 |
USACO (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2021 - Open - Gold - United Cows of Farmer John | 0,400 / 0,400 |
VNOI Marathon (0,270 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 08 Bài 01 - Bậc thang | 0,060 / 0,060 |
| VM 10 Bài 01 - Điều kiện thời tiết | 0,210 / 0,210 |