Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| salesman | Salesman | OI Style | Quy hoạch động, Segment Tree (Interval Tree) | 1,38 | 27,4% | 15 | |
| sboost | Need For Speed | OI Style | Tham lam | 0,23 | 34,4% | 71 | |
| scchem | Strongly Connected Chemicals | OI Style | Bitwise, Duyệt | 1,54 | 14,3% | 4 | |
| scollect | Trò chơi nhặt quà | ICPC | Quy hoạch động | 0,51 | 18,3% | 71 | |
| sdrive | Lái xe | OI Style | Quy hoạch động | 0,58 | 41,2% | 6 | |
| search | Dãy số | OI Style | 2 con trỏ | 0,21 | 30,9% | 187 | |
| search1 | Other search problem | OI Style | 2 con trỏ | 0,44 | 64,6% | 39 | |
| sec | Tin mật | OI Style | Trie | 0,33 | 46,7% | 654 | |
| selfdiv | VM 09 Bài 04 - Self-divisible Number | VNOI Marathon | Quy hoạch động chữ số | 1,80 | 4,6% | 30 | |
| seq198 | VOI 16 Bài 1 - SEQ198 | HSG Quốc gia | Quy hoạch động bitmask | 0,50 | 27,6% | 665 | |
| setnja | Setnja | ICPC | Xử lý số lớn | 0,41 | 28,8% | 83 | |
| sflowerf | Hội hoa xuân | ICPC | Cặp ghép | 1,23 | 20,0% | 20 | |
| shhv | Số hiệu hoán vị | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,12 | 39,3% | 691 | |
| shth | Số hiệu tổ hợp | ICPC | Quy hoạch động thứ tự từ điển | 0,30 | 29,8% | 212 | |
| shufflek | Shuffling cards | ICPC | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 1,60 | 34,8% | 8 | |
| shuttle | Chuyến xe du lịch hội chợ | OI Style | Segment Tree (Interval Tree) | 1,11 | 44,5% | 46 | |
| skfib | Dãy số dài nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,91 | 19,1% | 171 | |
| skwlth | Xếp loại biệt thự | ICPC | Fenwick Tree (Binary Indexed Tree), Sweep line | 1,25 | 37,6% | 56 | |
| skwthr | Thời tiết, lễ hội và vụ mùa | ICPC | DFS / BFS, Quy hoạch động | 1,78 | 35,2% | 44 | |
| slikar | Slikar | ICPC | Segment Tree (Interval Tree) | 0,58 | 35,4% | 15 | |
| smartdog | VM 11 Bài 07 - Tham ăn | VNOI Marathon | Balanced BST (cây nhị phân cân bằng) | 1,19 | 15,0% | 57 | |
| smax | VM 09 Bài 11 - Maximum area | VNOI Marathon | Hình học, Quy hoạch động | 1,21 | 27,0% | 10 | |
| smurfs | VM 11 Bài 12 - Xì trum | VNOI Marathon | Lý thuyết trò chơi - Adhoc, Lý thuyết trò chơi - Grundy | 1,57 | 17,6% | 3 | |
| snad | Số lượng số | ICPC | Quy hoạch động chữ số | 0,95 | 36,9% | 469 | |
| snseq | Dãy số | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,35 | 51,8% | 34 | |
| soccer | Vòng loại World Cup châu Á | OI Style | Luồng | 1,25 | 24,0% | 8 | |
| sopenp | Khai bút đầu xuân | ICPC | 2 con trỏ | 0,37 | 26,9% | 1014 | |
| spaceset | Space settlement | ICPC | Toán - adhoc | 0,74 | 21,2% | 11 | |
| spbeacon | Space Beacon | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Quy hoạch động | 1,29 | 55,6% | 5 | |
| spfibo | Fibonacci Sequence | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,76 | 9,9% | 14 | |
| sphash | Special Hashing | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| spqueue | Queue | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,94 | 17,1% | 20 | |
| spse | Space Shuttle Experiments | OI Style | Luồng | 1,90 | 28,1% | 38 | |
| spseq | Sequences | ICPC | Quy hoạch động, Rời rạc hóa, Segment Tree (Interval Tree) | 0,18 | 31,9% | 1216 | |
| spsum | Sum | ICPC | Xử lý số lớn | 0,42 | 14,8% | 103 | |
| squares | Hình vuông | ICPC | Số học | 0,51 | 41,2% | 66 | |
| stable | VOI 10 Bài 2 - Ổn định | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,15 | 32,5% | 639 | |
| stargate | Stargates | ICPC | Disjoint set (DSU) | 1,86 | 6,6% | 4 | |
| steel | VOI 05 Bài 4 - Khuôn thép | HSG Quốc gia | Hình học | 0,73 | 37,2% | 40 | |
| stmerge | VOI 13 Bài 4 - Trộn xâu | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 0,27 | 53,3% | 543 | |
| stnode | VOI 09 Bài 2 - Nút st - xung yếu | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,45 | 17,6% | 317 | |
| stock | Thị trường chứng khoán | OI Style | Quy hoạch động | 1,54 | 47,8% | 61 | |
| stone1 | Rải sỏi | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,31 | 44,5% | 370 | |
| strategy | VM 11 Bài 04 - Sắp xếp đội hình | VNOI Marathon | Constructive, Hình học | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| stravel | Chuyến đi an toàn | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,27 | 9,5% | 37 | |
| strhfi | Đầu và cuối của xâu | ICPC | Chu trình Euler | 0,75 | 44,1% | 23 | |
| subd | Nợ báo cáo | OI Style | Tham lam | 1,36 | 11,8% | 4 | |
| substr | Xâu con | ICPC | Hashing, KMP, Z-function | 0,09 | 38,6% | 4448 | |
| sumaa | Lại là cây | OI Style | Disjoint set (DSU) | 1,57 | 23,6% | 96 | |
| sumtree | VM 10 Bài 05 - Tổng trên cây | VNOI Marathon | DFS / BFS, Mảng cộng dồn | 1,19 | 33,9% | 162 |