Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Dạng | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| pkgroup | Chia Nhóm | OI Style | DFS / BFS, Quy hoạch động | 1,21 | 15,2% | 5 | |
| place | PLACE | OI Style | DFS / BFS, Fenwick Tree (Binary Indexed Tree) | 0,68 | 43,0% | 26 | |
| plahte | PLAHTE | ICPC | Sweep line | 1,60 | 11,2% | 10 | |
| pnumber | Tìm số nguyên tố | ICPC | Số học | 0,03 | 46,6% | 6152 | |
| point | Khoảng cách mong manh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,07 | 3,6% | 4 | |
| points2 | Điểm và đoạn thẳng | OI Style | Quy hoạch động | 1,40 | 1,1% | 3 | |
| poly4 | Sao đa giác | ICPC | Hình học | 0,73 | 19,3% | 11 | |
| pool | Bi-a | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Hình học | 1,95 | 24,4% | 9 | |
| poslozi | POSLOZI | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 1,48 | 9,3% | 10 | |
| post | A cộng B | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,01 | 60,2% | 11033 | |
| post2 | A cộng B version 2 | ICPC | Fast Fourier Transform (FFT) | 1,33 | 31,4% | 255 | |
| potato | Ăn khoai | ICPC | Lý thuyết trò chơi - Grundy | 0,19 | 46,7% | 168 | |
| power | Lũy thừa | ICPC | Divide & Conquer (Chia để trị), Tìm kiếm nhị phân (Binary search) | 0,17 | 32,5% | 1755 | |
| pravo | Tam giác vuông | ICPC | Hình học | 0,45 | 30,0% | 141 | |
| prettyp | Pretty Printing | ICPC | Quy hoạch động | 0,88 | 16,3% | 14 | |
| product | VM 10 Bài 08 - Tích | VNOI Marathon | 2 con trỏ | 0,78 | 14,8% | 268 | |
| ptqmseq | Dãy số vòng tròn | ICPC | Quy hoạch động | 0,29 | 17,1% | 300 | |
| ptrang | Phân Trang | OI Style | Quy hoạch động | 0,13 | 54,1% | 1387 | |
| ptree | Cây P đỉnh (Cơ bản) | ICPC | Quy hoạch động trên cây | 0,22 | 27,5% | 372 | |
| pvoi14_1 | ĐINH GHIM | OI Style | Sweep line | 0,59 | 42,4% | 158 | |
| pvoi14_2 | CHỌN ROBOT | OI Style | Disjoint set (DSU) | 0,53 | 25,5% | 184 | |
| pvoi14_3 | TOUR | OI Style | Quy hoạch động, Đồ thị | 0,69 | 22,9% | 111 | |
| pvoi14_4 | Chữ M | OI Style | Quy hoạch động | 0,72 | 27,2% | 371 | |
| pvoi14_5 | Chữ P | OI Style | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), Số học | 0,70 | 26,2% | 149 | |
| pvoi14_6 | Chữ L | OI Style | Toán - adhoc | 1,33 | 22,3% | 22 | |
| pwalk | Dạo chơi đồng cỏ | OI Style | LCA | 0,13 | 50,5% | 2339 | |
| pwrfail | Mất điện | OI Style | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,19 | 24,0% | 440 | |
| pyramid2 | Duyệt binh | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,15 | 22,9% | 130 | |
| pythaeq | Phương trình Pythagore nghiệm nguyên | ICPC | Số học | 0,44 | 25,3% | 40 | |
| qbagents | Các đại lý | ICPC | DFS / BFS | 0,34 | 27,5% | 217 | |
| qbbishop | VOI 06 Bài 2 - Quân tượng | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 0,11 | 39,2% | 754 | |
| qbbuild | Xây dựng đường | ICPC | Đường đi ngắn nhất - Dijkstra | 0,23 | 31,1% | 564 | |
| qbcake | Cắt bánh | ICPC | Hình học, Quy hoạch động | 0,81 | 35,9% | 108 | |
| qbchange | VOI 06 Bài 4 - Biến đổi bảng | HSG Quốc gia | DFS / BFS, Duyệt | 1,86 | 16,8% | 16 | |
| qbcirarc | VOI 06 Bài 3 - Kênh xung yếu | HSG Quốc gia | DFS / BFS | 1,01 | 18,3% | 135 | |
| qbcond | Quan hệ có điều kiện | OI Style | Duyệt | 0,47 | 30,6% | 39 | |
| qbdisney | Thăm quan công viên Disney | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào), DFS / BFS | 1,60 | 4,3% | 1 | |
| qbdivseq | Chia dãy | ICPC | Quy hoạch động | 0,21 | 45,3% | 666 | |
| qbfirewk | VOI 05 Bài 2 - Pháo hoa | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 2,00 | 4,8% | 13 | |
| qbflower | Tặng hoa | ICPC | Cặp ghép trên đồ thị thường | 1,40 | 12,9% | 18 | |
| qbgame | Trò chơi trên ma trận | OI Style | Quy hoạch động bitmask | 0,22 | 25,7% | 1146 | |
| qbheap | Hàng đợi có độ ưu tiên | ICPC | C++ STL (Heap, Set, Map, ...) | 0,10 | 19,4% | 1116 | |
| qbhv | Hoán vị chữ cái | ICPC | Duyệt | 0,09 | 52,6% | 1040 | |
| qbint | Pairs of Integers | ICPC | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,81 | 38,9% | 7 | |
| qbmarket | VOI 07 Bài 2 - Siêu thị may mắn | HSG Quốc gia | Quy hoạch động | 1,33 | 15,9% | 233 | |
| qbmax | Đường đi có tổng lớn nhất | ICPC | Quy hoạch động | 0,05 | 28,8% | 4415 | |
| qbmseq | VOI 07 Bài 1 - Dãy con không giảm dài nhất | HSG Quốc gia | Ad hoc (không thuộc thể loại nào) | 0,09 | 32,1% | 771 | |
| qbmst | Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | ICPC | Cây khung nhỏ nhất | 0,08 | 53,4% | 3315 | |
| qbpal | Đếm chuỗi đối xứng | ICPC | Quy hoạch động | 0,18 | 24,3% | 339 | |
| qbpizza | Cắt bánh pizza | ICPC | Hình học | 1,74 | 30,6% | 6 |